Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Liverpool
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 14 | 3 | 1 | 45:17 | 45 | 1 |
| Chủ | 9 | 7 | 1 | 1 | 18:6 | 22 | 1 |
| Khách | 9 | 7 | 2 | 0 | 27:11 | 23 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 21:9 | 14 | |
| Tất cả | 18 | 10 | 4 | 4 | 20:8 | 34 | 3 |
| Chủ | 9 | 5 | 2 | 2 | 8:3 | 17 | 7 |
| Khách | 9 | 5 | 2 | 2 | 12:5 | 17 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:4 | 10 |
Manchester United
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 6 | 4 | 9 | 21:26 | 22 | 14 | |
| Chủ | 10 | 4 | 1 | 5 | 13:16 | 13 | 13 | |
| Khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 8:10 | 9 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 4:13 | 3 | ||
| Tất cả | 19 | 3 | 9 | 7 | 8:11 | 18 | 17 | 16% |
| Chủ | 10 | 2 | 3 | 5 | 5:8 | 9 | 16 | 20% |
| Khách | 9 | 1 | 6 | 2 | 3:3 | 9 | 14 | 11% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:5 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ngoại Hạng Anh
03
05
03
05
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
31
11
31
B
B
3.5
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
13
36
13
36
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
02
12
02
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
01
22
01
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
00
01
00
01
H
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
33
10
33
B
B
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
23
11
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
40
00
40
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
01
21
01
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Cúp Liên Đoàn Anh
00
23
00
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
21
22
21
22
T
B
2.5/3
1
T
T
UEFA Champions League
01
01
01
01
T
T
3
X
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
T
T
3/3.5
X
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
H
T
3
0.5
X
T
UEFA Champions League
10
20
10
20
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
12
01
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
02
03
02
03
T
T
3.5
1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
01
22
01
22
B
T
3.5
1.5
T
X
Cúp FA
12
22
12
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
70
10
70
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
30
40
30
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
04
05
04
05
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
12
24
12
24
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp FA
11
32
11
32
B
H
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
International Champions Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
T
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1
T
H
Cúp Liên Đoàn Anh
10
43
10
43
B
B
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
00
12
00
12
H
B
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
11
23
11
23
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa League
22
32
22
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Europa League
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
H
3
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
42
52
42
52
T
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
21
00
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa League
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
01
21
01
21
H
3
H
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
Europa League
22
33
22
33
H
H
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Michael Oliver |
| Điều khiển Liverpool | 23T 17H 11B |
| Điều khiển Manchester United | 16T 9H 15B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.1 |



