Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
West Ham United
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 6 | 5 | 7 | 23:30 | 23 | 13 |
| Chủ | 9 | 3 | 2 | 4 | 13:17 | 11 | 14 |
| Khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:13 | 12 | 9 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:11 | 8 | |
| Tất cả | 18 | 2 | 9 | 7 | 8:16 | 15 | 18 |
| Chủ | 9 | 1 | 5 | 3 | 6:11 | 8 | 17 |
| Khách | 9 | 1 | 4 | 4 | 2:5 | 7 | 18 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 2:6 | 4 |
Liverpool
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 13 | 3 | 1 | 40:17 | 42 | 1 | |
| Chủ | 9 | 7 | 1 | 1 | 18:6 | 22 | 1 | |
| Khách | 8 | 6 | 2 | 0 | 22:11 | 20 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 19:11 | 14 | ||
| Tất cả | 17 | 9 | 4 | 4 | 17:8 | 31 | 3 | 53% |
| Chủ | 9 | 5 | 2 | 2 | 8:3 | 17 | 5 | 56% |
| Khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 9:5 | 14 | 3 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:5 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
H
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
21
00
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
25
25
25
25
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
21
00
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
11
41
11
41
B
H
3/3.5
T
Ngoại Hạng Anh
21
41
21
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
11
51
11
51
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
02
03
02
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
H
B
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
12
13
12
13
B
B
3.5
1.5
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
T
T
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
12
11
12
B
H
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Liên Đoàn Anh
11
51
11
51
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
22
10
22
T
T
3.5
1.5
T
X
Cúp Liên Đoàn Anh
10
51
10
51
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
11
31
11
31
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
12
11
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
32
11
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
13
00
13
B
T
2.5/3
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
11
32
11
32
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
41
10
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
02
14
02
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
04
01
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
12
22
12
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp FA
10
11
10
11
B
2.5
X
Cúp FA
00
00
00
00
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
11
31
11
31
B
B
3.5
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
13
36
13
36
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
02
12
02
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
01
22
01
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
00
01
00
01
H
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
33
10
33
B
B
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
23
11
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
40
00
40
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
01
21
01
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Cúp Liên Đoàn Anh
00
23
00
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
21
22
21
22
T
B
2.5/3
1
T
T
UEFA Champions League
01
01
01
01
T
T
3
X
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
T
T
3/3.5
X
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
H
T
3
0.5
X
T
UEFA Champions League
10
20
10
20
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
12
01
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Cúp Liên Đoàn Anh
11
51
11
51
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Anthony Taylor |
| Điều khiển West Ham United | 14T 5H 14B |
| Điều khiển Liverpool | 28T 15H 8B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.2 |



