Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Ipswich
[19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 2 | 6 | 10 | 16:33 | 12 | 19 |
| Chủ | 9 | 0 | 4 | 5 | 6:16 | 4 | 19 |
| Khách | 9 | 2 | 2 | 5 | 10:17 | 8 | 16 |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 3:10 | 3 | |
| Tất cả | 18 | 3 | 8 | 7 | 11:18 | 17 | 17 |
| Chủ | 9 | 1 | 5 | 3 | 4:9 | 8 | 18 |
| Khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 7:9 | 9 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:4 | 8 |
Chelsea FC
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 10 | 5 | 3 | 38:21 | 35 | 4 | |
| Chủ | 9 | 4 | 3 | 2 | 15:11 | 15 | 9 | |
| Khách | 9 | 6 | 2 | 1 | 23:10 | 20 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 15:7 | 13 | ||
| Tất cả | 18 | 8 | 7 | 3 | 19:10 | 31 | 4 | 44% |
| Chủ | 9 | 5 | 3 | 1 | 10:4 | 18 | 4 | 56% |
| Khách | 9 | 3 | 4 | 2 | 9:6 | 13 | 6 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 8:3 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
03
04
03
04
B
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
H
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
02
12
02
12
T
T
3.5
1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
22
43
22
43
B
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
02
02
02
02
B
2.5
X
Ngoại Hạng Anh
21
41
21
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
12
22
12
22
T
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1
X
T
Cúp Liên Đoàn Anh
11
22
11
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
31
41
31
41
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp FA
30
70
30
70
B
3/3.5
T
Cúp FA
11
31
11
31
H
3
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
Ngoại Hạng Anh
11
41
11
41
Ngoại Hạng Anh
12
22
12
22
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
41
51
41
51
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
B
T
3.5
1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
13
13
13
13
H
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
21
34
21
34
T
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
13
15
13
15
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
60
80
60
80
T
T
4
1.5/2
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
H
3
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
T
B
3
1/1.5
H
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
B
B
3/3.5
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
42
10
42
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
42
42
42
42
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | John Brooks |
| Điều khiển Ipswich | 0T 2H 1B |
| Điều khiển Chelsea FC | 3T 0H 2B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.3 |



