Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Chelsea FC
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 10 | 5 | 2 | 37:19 | 35 | 2 |
| Chủ | 8 | 4 | 3 | 1 | 14:9 | 15 | 6 |
| Khách | 9 | 6 | 2 | 1 | 23:10 | 20 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 16:6 | 16 | |
| Tất cả | 17 | 7 | 7 | 3 | 18:10 | 28 | 5 |
| Chủ | 8 | 4 | 3 | 1 | 9:4 | 15 | 6 |
| Khách | 9 | 3 | 4 | 2 | 9:6 | 13 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 8:3 | 13 |
Fulham
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 6 | 7 | 4 | 24:22 | 25 | 9 | |
| Chủ | 9 | 4 | 3 | 2 | 14:13 | 15 | 7 | |
| Khách | 8 | 2 | 4 | 2 | 10:9 | 10 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 8:9 | 7 | ||
| Tất cả | 17 | 6 | 10 | 1 | 12:6 | 28 | 6 | 35% |
| Chủ | 9 | 4 | 4 | 1 | 8:4 | 16 | 5 | 44% |
| Khách | 8 | 2 | 6 | 0 | 4:2 | 12 | 8 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 4:1 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
41
51
41
51
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
B
T
3.5
1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
13
13
13
13
H
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
21
34
21
34
T
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
13
15
13
15
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
60
80
60
80
T
T
4
1.5/2
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
H
3
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
T
B
3
1/1.5
H
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
B
B
3/3.5
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
42
10
42
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
42
42
42
42
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
30
50
30
50
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
12
12
12
12
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
H
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
13
00
13
T
2.5/3
T
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
T
2.5/3
X
Ngoại Hạng Anh
02
03
02
03
T
2.5/3
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
3
X
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
B
2.5
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
2.5/3
X
Cúp Liên Đoàn Anh
00
00
00
00
B
3
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
2.5
X
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
3
X
Ngoại Hạng Anh
01
21
01
21
B
2.5/3
T
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
22
01
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
14
11
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
01
21
01
21
T
B
3
1
H
H
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
13
11
13
B
H
2.5/3
T
Ngoại Hạng Anh
11
32
11
32
T
T
3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
31
20
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
H
T
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1
X
T
Cúp Liên Đoàn Anh
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Samuel Barrott |
| Điều khiển Chelsea FC | 1T 0H 1B |
| Điều khiển Fulham | 2T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.8 |



