Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Fulham
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 6 | 6 | 4 | 24:22 | 24 | 10 |
| Chủ | 8 | 4 | 2 | 2 | 14:13 | 14 | 10 |
| Khách | 8 | 2 | 4 | 2 | 10:9 | 10 | 10 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 10:9 | 9 | |
| Tất cả | 16 | 6 | 9 | 1 | 12:6 | 27 | 7 |
| Chủ | 8 | 4 | 3 | 1 | 8:4 | 15 | 7 |
| Khách | 8 | 2 | 6 | 0 | 4:2 | 12 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 5:1 | 14 |
Southampton
[20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 1 | 2 | 13 | 11:36 | 5 | 20 | |
| Chủ | 8 | 1 | 1 | 6 | 7:21 | 4 | 20 | |
| Khách | 8 | 0 | 1 | 7 | 4:15 | 1 | 20 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 4:17 | 1 | ||
| Tất cả | 16 | 2 | 4 | 10 | 5:20 | 10 | 20 | 12% |
| Chủ | 8 | 2 | 3 | 3 | 5:11 | 9 | 15 | 25% |
| Khách | 8 | 0 | 1 | 7 | 0:9 | 1 | 20 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 2:12 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ngoại Hạng Anh
01
22
01
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
14
11
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
01
21
01
21
T
B
3
1
H
H
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
13
11
13
B
H
2.5/3
T
Ngoại Hạng Anh
11
32
11
32
T
T
3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
31
20
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
H
T
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1
X
T
Cúp Liên Đoàn Anh
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
31
10
31
B
B
2/2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
21
32
21
32
T
T
2.5
1
T
T
Cúp FA
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
03
00
03
B
2.5/3
T
Ngoại Hạng Anh
20
20
20
20
B
2.5
X
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
B
2.5/3
X
Ngoại Hạng Anh
10
22
10
22
H
2.5
T
Ngoại Hạng Anh
22
33
22
33
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
Ngoại Hạng Anh
10
22
10
22
Ngoại Hạng Anh
22
42
22
42
Ngoại Hạng Anh
11
11
11
11
Ngoại Hạng Anh
21
21
21
21
Chưa có dữ liệu
Cúp Liên Đoàn Anh
02
12
02
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
05
05
05
05
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
13
15
13
15
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
23
11
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
21
32
21
32
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
T
H
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
23
20
23
B
2.5/3
T
Ngoại Hạng Anh
00
31
00
31
H
T
3/3.5
1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
30
31
30
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Liên Đoàn Anh
12
35
12
35
T
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Tim Robinson |
| Điều khiển Fulham | 15T 7H 2B |
| Điều khiển Southampton | 2T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.7 |



