Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Brentford
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 7 | 2 | 7 | 32:30 | 23 | 11 |
| Chủ | 8 | 7 | 1 | 0 | 26:14 | 22 | 1 |
| Khách | 8 | 0 | 1 | 7 | 6:16 | 1 | 19 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 13:10 | 10 | |
| Tất cả | 16 | 7 | 4 | 5 | 19:17 | 25 | 8 |
| Chủ | 8 | 5 | 3 | 0 | 15:8 | 18 | 1 |
| Khách | 8 | 2 | 1 | 5 | 4:9 | 7 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 6:8 | 6 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 8 | 4 | 4 | 21:19 | 28 | 4 | |
| Chủ | 8 | 4 | 2 | 2 | 10:7 | 14 | 9 | |
| Khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 11:12 | 14 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 7:12 | 9 | ||
| Tất cả | 16 | 3 | 10 | 3 | 7:8 | 19 | 13 | 19% |
| Chủ | 8 | 3 | 5 | 0 | 4:1 | 14 | 9 | 38% |
| Khách | 8 | 0 | 5 | 3 | 3:7 | 5 | 17 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:4 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Liên Đoàn Anh
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
T
B
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
22
42
22
42
T
H
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
30
31
30
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
31
41
31
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
H
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
32
11
32
T
H
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
21
01
21
B
T
3
1
H
H
Cúp Liên Đoàn Anh
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
22
43
22
43
T
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
21
01
21
H
3
H
Ngoại Hạng Anh
42
53
42
53
T
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
21
31
21
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
31
31
31
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
21
21
21
21
T
B
3.5
1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Liên Đoàn Anh
01
01
01
01
B
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
B
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
11
32
11
32
T
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
11
22
11
22
B
H
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
01
13
01
13
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Anh
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
00
01
00
01
T
H
2.5
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Anh
12
34
12
34
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
01
23
01
23
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
00
03
00
03
T
2.5
T
Hạng Nhất Anh
00
21
00
21
T
2/2.5
T
Hạng Nhất Anh
00
22
00
22
B
2.5/3
T
Hạng Nhất Anh
02
13
02
13
T
2.5
T
Hạng 3 Anh
10
24
10
24
B
Hạng 3 Anh
20
20
20
20
B
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
11
23
11
23
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
H
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
10
13
10
13
B
T
2/2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
11
13
11
13
T
H
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
T
H
2.5
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
21
22
21
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
T
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Cúp Liên Đoàn Anh
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
34
12
34
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Michael Oliver |
| Điều khiển Brentford | 5T 1H 5B |
| Điều khiển Nottingham Forest | 3T 2H 7B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.2 |



