Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Chelsea FC
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 9 | 4 | 2 | 35:18 | 31 | 2 |
| Chủ | 7 | 3 | 3 | 1 | 12:8 | 12 | 13 |
| Khách | 8 | 6 | 1 | 1 | 23:10 | 19 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 16:7 | 14 | |
| Tất cả | 15 | 6 | 6 | 3 | 17:10 | 24 | 7 |
| Chủ | 7 | 3 | 3 | 1 | 8:4 | 12 | 10 |
| Khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 9:6 | 12 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:3 | 11 |
Brentford
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 7 | 2 | 6 | 31:28 | 23 | 10 | |
| Chủ | 8 | 7 | 1 | 0 | 26:14 | 22 | 1 | |
| Khách | 7 | 0 | 1 | 6 | 5:14 | 1 | 19 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 13:10 | 10 | ||
| Tất cả | 15 | 7 | 4 | 4 | 19:16 | 25 | 6 | 47% |
| Chủ | 8 | 5 | 3 | 0 | 15:8 | 18 | 1 | 62% |
| Khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 4:8 | 7 | 13 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 7:7 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
13
13
13
13
H
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
21
34
21
34
T
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
13
15
13
15
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
60
80
60
80
T
T
4
1.5/2
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
H
3
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
T
B
3
1/1.5
H
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
B
B
3/3.5
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
42
10
42
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
42
42
42
42
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
30
50
30
50
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
01
22
01
22
B
T
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
14
00
14
B
B
2.5/3
1
T
X
Cúp Liên Đoàn Anh
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
B
T
2.5
1
X
H
Cúp FA
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp FA
00
40
00
40
T
3.5
T
Cúp FA
10
22
10
22
B
3
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
22
42
22
42
T
H
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
30
31
30
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
31
41
31
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
H
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
32
11
32
T
H
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
21
01
21
B
T
3
1
H
H
Cúp Liên Đoàn Anh
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
22
43
22
43
T
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
21
01
21
H
3
H
Ngoại Hạng Anh
42
53
42
53
T
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
21
31
21
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
31
31
31
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
21
21
21
21
T
B
3.5
1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Liên Đoàn Anh
01
01
01
01
B
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
B
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
22
44
22
44
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
B
H
3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Peter Bankes |
| Điều khiển Chelsea FC | 6T 3H 1B |
| Điều khiển Brentford | 6T 7H 5B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.3 |



