Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Arsenal
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 8 | 5 | 2 | 29:15 | 29 | 3 |
| Chủ | 7 | 5 | 2 | 0 | 17:6 | 17 | 3 |
| Khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 12:9 | 12 | 4 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 12:5 | 11 | |
| Tất cả | 15 | 7 | 6 | 2 | 14:6 | 27 | 2 |
| Chủ | 7 | 5 | 2 | 0 | 7:1 | 17 | 2 |
| Khách | 8 | 2 | 4 | 2 | 7:5 | 10 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:4 | 8 |
Everton
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 3 | 5 | 6 | 14:21 | 14 | 15 | |
| Chủ | 7 | 2 | 3 | 2 | 9:8 | 9 | 15 | |
| Khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 5:13 | 5 | 18 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:6 | 6 | ||
| Tất cả | 14 | 4 | 6 | 4 | 7:7 | 18 | 11 | 29% |
| Chủ | 7 | 1 | 4 | 2 | 2:2 | 7 | 17 | 14% |
| Khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 5:5 | 11 | 7 | 43% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Champions League
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
25
25
25
25
T
T
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
03
15
03
15
T
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Liên Đoàn Anh
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
21
22
21
22
B
T
2.5/3
1
T
T
UEFA Champions League
10
10
10
10
B
H
3.5/4
X
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
B
B
3
X
Ngoại Hạng Anh
00
31
00
31
H
B
3/3.5
1.5
T
X
UEFA Champions League
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
20
42
20
42
B
T
3/3.5
1.5
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
20
51
20
51
T
T
3.5
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
12
22
12
22
T
T
2.5/3
1
T
T
UEFA Champions League
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
B
B
3.5
1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
21
51
21
51
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
22
32
22
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
40
51
40
51
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
25
11
25
T
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
02
02
02
02
T
2.5/3
X
Ngoại Hạng Anh
21
21
21
21
H
2.5/3
T
Giao hữu
10
31
10
31
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
02
02
02
02
T
2.5
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
H
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1
X
H
Cúp Liên Đoàn Anh
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
12
32
12
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
23
00
23
B
H
2.5
1
T
X
Cúp Liên Đoàn Anh
00
30
00
30
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
40
20
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
01
11
01
11
H
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
21
00
21
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Craig Pawson |
| Điều khiển Arsenal | 17T 4H 8B |
| Điều khiển Everton | 5T 7H 14B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.7 |



