Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Tottenham Hotspur
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 6 | 2 | 6 | 28:15 | 20 | 11 |
| Chủ | 7 | 4 | 1 | 2 | 17:7 | 13 | 6 |
| Khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 11:8 | 7 | 12 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 10:6 | 7 | |
| Tất cả | 14 | 6 | 3 | 5 | 11:8 | 21 | 8 |
| Chủ | 7 | 2 | 3 | 2 | 5:5 | 9 | 13 |
| Khách | 7 | 4 | 0 | 3 | 6:3 | 12 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:5 | 4 |
Chelsea FC
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 8 | 4 | 2 | 31:15 | 28 | 2 | |
| Chủ | 7 | 3 | 3 | 1 | 12:8 | 12 | 11 | |
| Khách | 7 | 5 | 1 | 1 | 19:7 | 16 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 14:5 | 14 | ||
| Tất cả | 14 | 6 | 6 | 2 | 16:8 | 24 | 6 | 43% |
| Chủ | 7 | 3 | 3 | 1 | 8:4 | 12 | 8 | 43% |
| Khách | 7 | 3 | 3 | 1 | 8:4 | 12 | 2 | 43% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 7:2 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Europa League
21
22
21
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
02
04
02
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
02
12
02
12
B
B
3.5
1.5
X
T
Europa League
31
32
31
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
41
01
41
T
B
3
1/1.5
T
X
Cúp Liên Đoàn Anh
21
21
21
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Europa League
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
41
11
41
T
H
3/3.5
T
Ngoại Hạng Anh
02
32
02
32
B
T
3/3.5
1.5
T
T
Europa League
01
12
01
12
B
T
3
0.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
21
31
21
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
00
12
00
12
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
B
B
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
B
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
14
11
14
B
H
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Liên Đoàn Anh
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
00
03
00
03
B
T
2.5
1
T
X
Giao hữu
10
22
10
22
T
B
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
13
11
13
T
H
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
13
15
13
15
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
60
80
60
80
T
T
4
1.5/2
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
H
3
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
T
B
3
1/1.5
H
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
B
B
3/3.5
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
42
10
42
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
42
42
42
42
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
30
50
30
50
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
22
26
22
26
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Alaistair Taylor |
| Điều khiển Tottenham Hotspur | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Chelsea FC | 1T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 57.14% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.86 |



