Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Everton
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 6 | 8 | 9 | 23:28 | 26 | 16 |
| Chủ | 12 | 4 | 4 | 4 | 16:13 | 16 | 11 |
| Khách | 11 | 2 | 4 | 5 | 7:15 | 10 | 15 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 8:6 | 9 | |
| Tất cả | 23 | 7 | 11 | 5 | 15:9 | 32 | 11 |
| Chủ | 12 | 3 | 6 | 3 | 8:3 | 15 | 12 |
| Khách | 11 | 4 | 5 | 2 | 7:6 | 17 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:1 | 11 |
Liverpool
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 17 | 5 | 1 | 56:21 | 56 | 1 | |
| Chủ | 11 | 8 | 2 | 1 | 24:9 | 26 | 2 | |
| Khách | 12 | 9 | 3 | 0 | 32:12 | 30 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 16:4 | 14 | ||
| Tất cả | 23 | 12 | 6 | 5 | 24:9 | 42 | 2 | 52% |
| Chủ | 11 | 6 | 3 | 2 | 11:3 | 21 | 5 | 55% |
| Khách | 12 | 6 | 3 | 3 | 13:6 | 21 | 1 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:1 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp FA
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
30
40
30
40
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
30
32
30
32
T
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Cúp FA
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
02
02
02
02
T
2.5
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
H
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
B
T
3/3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
12
14
12
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp FA
00
10
00
10
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
42
52
42
52
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp FA
10
21
10
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
40
20
40
B
2.5/3
T
Ngoại Hạng Anh
11
11
11
11
H
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Cúp FA
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
10
40
10
40
T
T
3.5
1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
32
32
32
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
30
41
30
41
T
T
3.5/4
1.5
T
T
UEFA Champions League
10
21
10
21
B
T
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
T
B
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp FA
20
40
20
40
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
22
00
22
B
B
2.5/3
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
03
05
03
05
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
31
11
31
B
B
3.5
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
13
36
13
36
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
02
12
02
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
01
22
01
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
00
01
00
01
H
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
33
10
33
B
B
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Michael Oliver |
| Điều khiển Everton | 14T 15H 18B |
| Điều khiển Liverpool | 23T 18H 11B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.2 |



