Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Liverpool
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 10 | 1 | 1 | 24:8 | 31 | 1 |
| Chủ | 6 | 5 | 0 | 1 | 11:3 | 15 | 2 |
| Khách | 6 | 5 | 1 | 0 | 13:5 | 16 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 12:6 | 16 | |
| Tất cả | 12 | 7 | 3 | 2 | 12:4 | 24 | 3 |
| Chủ | 6 | 4 | 1 | 1 | 6:1 | 13 | 3 |
| Khách | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:3 | 11 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:4 | 10 |
Manchester City
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 7 | 2 | 3 | 22:17 | 23 | 3 | |
| Chủ | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:10 | 13 | 5 | |
| Khách | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:7 | 10 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 8:11 | 9 | ||
| Tất cả | 12 | 7 | 2 | 3 | 14:10 | 23 | 5 | 58% |
| Chủ | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:7 | 10 | 7 | 50% |
| Khách | 6 | 4 | 1 | 1 | 6:3 | 13 | 1 | 67% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:5 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Champions League
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
23
11
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
40
00
40
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
01
21
01
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Cúp Liên Đoàn Anh
00
23
00
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
21
22
21
22
T
B
2.5/3
1
T
T
UEFA Champions League
01
01
01
01
T
T
3
X
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
T
T
3/3.5
X
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
H
T
3
0.5
X
T
UEFA Champions League
10
20
10
20
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
12
01
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Cúp Liên Đoàn Anh
11
51
11
51
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
30
30
30
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
B
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
T
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
H
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
41
11
41
B
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
11
32
11
32
B
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Siêu Cúp Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
Cúp FA
03
23
03
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
21
22
21
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
22
00
22
H
H
2.5/3
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
14
00
14
B
H
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
30
40
30
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Siêu Cúp Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
International Champions Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
3
1/1.5
H
X
UEFA Champions League
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
UEFA Champions League
30
30
30
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
11
43
11
43
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
UEFA Champions League
10
33
10
33
B
H
3.5
1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
02
04
02
04
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
UEFA Champions League
11
41
11
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
21
21
21
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
H
3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
10
50
10
50
T
B
3.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
11
12
11
12
B
B
3/3.5
X
Ngoại Hạng Anh
11
32
11
32
B
B
3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
02
04
02
04
T
T
3.5/4
1.5/2
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
20
21
20
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
12
22
12
22
B
B
2.5/3
1
T
T
UEFA Champions League
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
21
21
21
21
B
T
3.5
1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
12
13
12
13
T
T
3.5
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
31
41
31
41
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Siêu Cúp Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Chris Kavanagh |
| Điều khiển Liverpool | 14T 3H 3B |
| Điều khiển Manchester City | 8T 3H 1B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 6.6 |



