Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Crystal Palace
[19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 1 | 5 | 6 | 10:17 | 8 | 19 |
| Chủ | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:7 | 5 | 17 |
| Khách | 6 | 0 | 3 | 3 | 7:10 | 3 | 18 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:8 | 5 | |
| Tất cả | 12 | 3 | 4 | 5 | 4:6 | 13 | 14 |
| Chủ | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:3 | 5 | 16 |
| Khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:3 | 8 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:3 | 8 |
Newcastle United
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 5 | 3 | 4 | 13:13 | 18 | 10 | |
| Chủ | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:5 | 10 | 8 | |
| Khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:8 | 8 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:6 | 7 | ||
| Tất cả | 12 | 3 | 2 | 7 | 4:9 | 11 | 17 | 25% |
| Chủ | 6 | 3 | 0 | 3 | 3:3 | 9 | 12 | 50% |
| Khách | 6 | 0 | 2 | 4 | 1:6 | 2 | 19 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:4 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ngoại Hạng Anh
12
22
12
22
T
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
22
00
22
H
H
3
1
T
X
Cúp Liên Đoàn Anh
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
H
2.5
X
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
H
B
3
0.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
H
3
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
B
B
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
11
31
11
31
T
H
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
04
36
04
36
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
30
40
30
40
B
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
12
12
12
12
T
T
2/2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
2/2.5
X
Ngoại Hạng Anh
31
51
31
51
T
2.5
T
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
B
2.5
X
Cúp Liên Đoàn Anh
11
22
11
22
B
2.5/3
T
Ngoại Hạng Anh
11
33
11
33
T
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
13
10
13
T
B
2/2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Liên Đoàn Anh
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
B
3
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
31
20
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
T
T
3.5
1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
40
40
40
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
12
14
12
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
02
02
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Darren England |
| Điều khiển Crystal Palace | 1T 3H 4B |
| Điều khiển Newcastle United | 5T 3H 2B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.6 |



