Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Chelsea FC
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 6 | 4 | 2 | 23:14 | 22 | 5 |
| Chủ | 6 | 2 | 3 | 1 | 9:8 | 9 | 13 |
| Khách | 6 | 4 | 1 | 1 | 14:6 | 13 | 2 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 8:7 | 9 | |
| Tất cả | 12 | 4 | 6 | 2 | 11:7 | 18 | 7 |
| Chủ | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:4 | 9 | 8 |
| Khách | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:3 | 9 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 |
Aston Villa
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 5 | 4 | 3 | 19:19 | 19 | 9 | |
| Chủ | 6 | 2 | 3 | 1 | 9:8 | 9 | 12 | |
| Khách | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:11 | 10 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 7:10 | 6 | ||
| Tất cả | 12 | 3 | 5 | 4 | 8:9 | 14 | 12 | 25% |
| Chủ | 6 | 0 | 3 | 3 | 2:5 | 3 | 20 | 0% |
| Khách | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:4 | 11 | 5 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
60
80
60
80
T
T
4
1.5/2
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
H
3
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
T
B
3
1/1.5
H
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
B
B
3/3.5
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
42
10
42
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
42
42
42
42
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
30
50
30
50
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
22
26
22
26
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
B
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
20
22
20
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp FA
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
Cúp FA
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
11
13
11
13
T
B
2.5
1
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
H
B
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
02
04
02
04
T
2.5/3
T
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
2.5/3
X
Ngoại Hạng Anh
01
12
01
12
B
2.5
T
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
T
2.5/3
T
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
2.5
X
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
UEFA Champions League
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
12
22
12
22
B
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
41
01
41
B
T
3
1/1.5
T
X
Cúp Liên Đoàn Anh
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
20
00
20
T
2.5/3
X
Ngoại Hạng Anh
11
13
11
13
T
H
2.5/3
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
12
22
12
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
01
31
01
31
T
B
3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
12
32
12
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
12
11
12
T
H
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
20
20
20
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Stuart Attwell |
| Điều khiển Chelsea FC | 5T 11H 5B |
| Điều khiển Aston Villa | 3T 5H 3B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.3 |



