Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Brentford
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 5 | 2 | 5 | 22:22 | 17 | 11 |
| Chủ | 6 | 5 | 1 | 0 | 18:11 | 16 | 1 |
| Khách | 6 | 0 | 1 | 5 | 4:11 | 1 | 19 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 14:12 | 10 | |
| Tất cả | 12 | 6 | 3 | 3 | 14:10 | 21 | 5 |
| Chủ | 6 | 4 | 2 | 0 | 10:5 | 14 | 2 |
| Khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:5 | 7 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 9:5 | 12 |
Leicester City
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 2 | 4 | 6 | 15:23 | 10 | 16 | |
| Chủ | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:9 | 5 | 16 | |
| Khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 9:14 | 5 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:11 | 7 | ||
| Tất cả | 12 | 2 | 3 | 7 | 4:12 | 9 | 20 | 17% |
| Chủ | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:5 | 4 | 19 | 17% |
| Khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:7 | 5 | 16 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:6 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
H
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
32
11
32
T
H
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
21
01
21
B
T
3
1
H
H
Cúp Liên Đoàn Anh
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
22
43
22
43
T
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
21
01
21
H
3
H
Ngoại Hạng Anh
42
53
42
53
T
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
21
31
21
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
31
31
31
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
21
21
21
21
T
B
3.5
1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Liên Đoàn Anh
01
01
01
01
B
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
B
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
22
44
22
44
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
B
H
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
11
31
11
31
Giao hữu
11
11
11
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
13
25
13
25
T
T
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Cúp FA
10
13
10
13
B
T
2.5/3
1
T
H
Cúp FA
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
42
52
42
52
B
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
13
11
13
B
H
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
23
20
23
T
2.5/3
T
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
42
20
42
T
B
3/3.5
1.5
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
H
B
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
01
22
01
22
T
T
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
Cúp Liên Đoàn Anh
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
30
00
30
B
H
2.5/3
1
T
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
11
12
11
12
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Michael Oliver |
| Điều khiển Brentford | 4T 1H 5B |
| Điều khiển Leicester City | 21T 5H 11B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.9 |



