Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Manchester City
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 7 | 2 | 2 | 22:13 | 23 | 2 |
| Chủ | 5 | 4 | 1 | 0 | 12:6 | 13 | 3 |
| Khách | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:7 | 10 | 4 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:8 | 10 | |
| Tất cả | 11 | 7 | 2 | 2 | 14:8 | 23 | 2 |
| Chủ | 5 | 3 | 1 | 1 | 8:5 | 10 | 6 |
| Khách | 6 | 4 | 1 | 1 | 6:3 | 13 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:3 | 11 |
Tottenham Hotspur
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 5 | 1 | 5 | 23:13 | 16 | 10 | |
| Chủ | 6 | 4 | 0 | 2 | 16:6 | 12 | 4 | |
| Khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 7:7 | 4 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 14:8 | 9 | ||
| Tất cả | 11 | 5 | 2 | 4 | 9:7 | 17 | 6 | 45% |
| Chủ | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:5 | 8 | 13 | 33% |
| Khách | 5 | 3 | 0 | 2 | 4:2 | 9 | 5 | 60% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:5 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ngoại Hạng Anh
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
UEFA Champions League
11
41
11
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
21
21
21
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
H
3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
10
50
10
50
T
B
3.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
11
12
11
12
B
B
3/3.5
X
Ngoại Hạng Anh
11
32
11
32
B
B
3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
02
04
02
04
T
T
3.5/4
1.5/2
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
20
21
20
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
12
22
12
22
B
B
2.5/3
1
T
T
UEFA Champions League
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
21
21
21
21
B
T
3.5
1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
12
13
12
13
T
T
3.5
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
31
41
31
41
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Siêu Cúp Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
42
20
42
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
21
22
21
22
H
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Liên Đoàn Anh
21
21
21
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
T
B
3.5/4
1.5
X
X
Cúp FA
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
21
33
21
33
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
02
42
02
42
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
23
11
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
21
22
21
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
32
43
32
43
B
T
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
41
10
41
T
T
3
1/1.5
T
X
International Champions Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
02
12
02
12
B
B
3.5
1.5
X
T
Europa League
31
32
31
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
41
01
41
T
B
3
1/1.5
T
X
Cúp Liên Đoàn Anh
21
21
21
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Europa League
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
41
11
41
T
H
3/3.5
T
Ngoại Hạng Anh
02
32
02
32
B
T
3/3.5
1.5
T
T
Europa League
01
12
01
12
B
T
3
0.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
21
31
21
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
00
12
00
12
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
B
B
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
13
23
13
23
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
03
34
03
34
B
T
4/4.5
1.5/2
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | John Brooks |
| Điều khiển Manchester City | 6T 0H 2B |
| Điều khiển Tottenham Hotspur | 4T 2H 2B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5 |



