Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Liverpool
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 8 | 1 | 1 | 19:6 | 25 | 1 |
| Chủ | 5 | 4 | 0 | 1 | 9:3 | 12 | 4 |
| Khách | 5 | 4 | 1 | 0 | 10:3 | 13 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 12:5 | 16 | |
| Tất cả | 10 | 6 | 2 | 2 | 10:3 | 20 | 1 |
| Chủ | 5 | 3 | 1 | 1 | 5:1 | 10 | 4 |
| Khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 5:2 | 10 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 7:3 | 12 |
Aston Villa
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 5 | 3 | 2 | 17:15 | 18 | 6 | |
| Chủ | 5 | 2 | 2 | 1 | 7:6 | 8 | 12 | |
| Khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 10:9 | 10 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 10:9 | 9 | ||
| Tất cả | 10 | 3 | 5 | 2 | 7:6 | 14 | 8 | 30% |
| Chủ | 5 | 0 | 3 | 2 | 1:3 | 3 | 17 | 0% |
| Khách | 5 | 3 | 2 | 0 | 6:3 | 11 | 1 | 60% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:3 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Champions League
00
40
00
40
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
01
21
01
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Cúp Liên Đoàn Anh
00
23
00
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
21
22
21
22
T
B
2.5/3
1
T
T
UEFA Champions League
01
01
01
01
T
T
3
X
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
T
T
3/3.5
X
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
H
T
3
0.5
X
T
UEFA Champions League
10
20
10
20
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
12
01
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Cúp Liên Đoàn Anh
11
51
11
51
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
30
30
30
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
B
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
T
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
30
41
30
41
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
02
03
02
03
T
T
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
21
21
21
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
12
33
12
33
B
T
3.5
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
21
01
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Cúp FA
11
14
11
14
T
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
41
72
41
72
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
40
50
40
50
B
B
3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
02
06
02
06
T
2.5
T
Ngoại Hạng Anh
10
32
10
32
B
2.5/3
T
Cúp FA
11
21
11
21
B
2.5
T
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
T
2.5
X
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
B
3
X
Ngoại Hạng Anh
12
22
12
22
B
3
T
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
T
2.5/3
X
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
UEFA Champions League
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
41
01
41
B
T
3
1/1.5
T
X
Cúp Liên Đoàn Anh
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
20
00
20
T
2.5/3
X
Ngoại Hạng Anh
11
13
11
13
T
H
2.5/3
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
12
22
12
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
01
31
01
31
T
B
3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
12
32
12
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
12
11
12
T
H
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
20
20
20
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
11
32
11
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | David Coote |
| Điều khiển Liverpool | 4T 1H 1B |
| Điều khiển Aston Villa | 11T 2H 6B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.6 |



