Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
AFC Bournemouth
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 3 | 3 | 3 | 11:11 | 12 | 11 |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 6:3 | 7 | 9 |
| Khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 5:8 | 5 | 12 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:7 | 7 | |
| Tất cả | 9 | 2 | 4 | 3 | 4:5 | 10 | 12 |
| Chủ | 4 | 2 | 2 | 0 | 4:0 | 8 | 6 |
| Khách | 5 | 0 | 2 | 3 | 0:5 | 2 | 19 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 |
Manchester City
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 7 | 2 | 0 | 20:9 | 23 | 1 | |
| Chủ | 5 | 4 | 1 | 0 | 12:6 | 13 | 2 | |
| Khách | 4 | 3 | 1 | 0 | 8:3 | 10 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 11:7 | 14 | ||
| Tất cả | 9 | 6 | 2 | 1 | 13:7 | 20 | 2 | 67% |
| Chủ | 5 | 3 | 1 | 1 | 8:5 | 10 | 4 | 60% |
| Khách | 4 | 3 | 1 | 0 | 5:2 | 10 | 2 | 75% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:5 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
T
T
3
X
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
30
31
30
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
30
30
30
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
23
00
23
T
H
2.5
1
T
X
Cúp Liên Đoàn Anh
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
32
11
32
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
H
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
T
B
3.5/4
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
12
00
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
B
B
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
31
11
31
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
30
61
30
61
B
B
3.5
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
03
14
03
14
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
30
40
30
40
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
11
21
11
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
20
21
20
21
T
B
3.5/4
1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
12
13
12
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
31
11
31
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
40
10
40
B
H
3.5/4
1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
40
20
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
03
04
03
04
B
2.5/3
T
Ngoại Hạng Anh
41
51
41
51
B
3/3.5
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Liên Đoàn Anh
21
21
21
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
H
3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
10
50
10
50
T
B
3.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
11
12
11
12
B
B
3/3.5
X
Ngoại Hạng Anh
11
32
11
32
B
B
3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
02
04
02
04
T
T
3.5/4
1.5/2
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
20
21
20
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
12
22
12
22
B
B
2.5/3
1
T
T
UEFA Champions League
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
21
21
21
21
B
T
3.5
1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
12
13
12
13
T
T
3.5
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
31
41
31
41
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Siêu Cúp Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
42
20
42
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
21
22
21
22
H
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
12
23
12
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
13
34
13
34
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp FA
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Michael Oliver |
| Điều khiển AFC Bournemouth | 2T 4H 4B |
| Điều khiển Manchester City | 35T 7H 9B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.6 |



