Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Aston Villa
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 20 | 7 | 9 | 73:53 | 67 | 4 |
| Chủ | 18 | 12 | 3 | 3 | 45:25 | 39 | 5 |
| Khách | 18 | 8 | 4 | 6 | 28:28 | 28 | 4 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 11:11 | 8 | |
| Tất cả | 36 | 16 | 12 | 8 | 35:17 | 60 | 3 |
| Chủ | 18 | 11 | 5 | 2 | 20:6 | 38 | 2 |
| Khách | 18 | 5 | 7 | 6 | 15:11 | 22 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:3 | 9 |
Liverpool
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 23 | 9 | 4 | 81:38 | 78 | 3 | |
| Chủ | 18 | 14 | 3 | 1 | 47:17 | 45 | 1 | |
| Khách | 18 | 9 | 6 | 3 | 34:21 | 33 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 11:10 | 8 | ||
| Tất cả | 36 | 12 | 16 | 8 | 28:20 | 52 | 6 | 33% |
| Chủ | 18 | 7 | 8 | 3 | 18:10 | 29 | 8 | 39% |
| Khách | 18 | 5 | 8 | 5 | 10:10 | 23 | 5 | 28% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:4 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
B
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
22
20
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
31
11
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
33
10
33
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
21
41
21
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
04
00
04
B
H
3.5
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
02
23
02
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
31
42
31
42
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Cúp FA
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
21
01
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Cúp FA
11
14
11
14
B
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
41
72
41
72
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
40
50
40
50
T
T
3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
02
06
02
06
B
2.5
T
Ngoại Hạng Anh
10
32
10
32
T
2.5/3
T
Cúp FA
11
21
11
21
T
2.5
T
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
B
2.5
X
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
T
3
X
Ngoại Hạng Anh
12
22
12
22
T
3
T
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
B
2.5/3
X
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
B
2.5/3
T
Ngoại Hạng Anh
02
13
02
13
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
20
42
20
42
T
T
4
1.5/2
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
22
10
22
B
B
3.5
1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
13
11
13
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa League
01
01
01
01
H
T
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
01
22
01
22
B
T
3.5
1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
31
10
31
B
H
3.5/4
1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Cúp FA
12
22
12
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Europa League
41
61
41
61
T
T
3.5
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
H
B
3
1/1.5
X
X
Europa League
03
15
03
15
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp FA
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Cúp Liên Đoàn Anh
00
00
00
00
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
41
01
41
T
B
3.5
1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
01
14
01
14
T
T
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
11
31
11
31
T
B
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Simon Hooper |
| Điều khiển Aston Villa | 8T 4H 4B |
| Điều khiển Liverpool | 5T 2H 2B |
| 10 trận gần đây | 90% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.2 |



