Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Luton Town
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 6 | 7 | 20 | 46:70 | 25 | 18 |
| Chủ | 16 | 4 | 3 | 9 | 24:27 | 15 | 18 |
| Khách | 17 | 2 | 4 | 11 | 22:43 | 10 | 19 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 8:15 | 4 | |
| Tất cả | 33 | 8 | 10 | 15 | 17:24 | 34 | 17 |
| Chủ | 16 | 3 | 5 | 8 | 7:13 | 14 | 17 |
| Khách | 17 | 5 | 5 | 7 | 10:11 | 20 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:4 | 7 |
Brentford
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 8 | 8 | 17 | 47:58 | 32 | 15 | |
| Chủ | 17 | 5 | 6 | 6 | 27:30 | 21 | 14 | |
| Khách | 16 | 3 | 2 | 11 | 20:28 | 11 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 8:8 | 6 | ||
| Tất cả | 33 | 7 | 16 | 10 | 19:23 | 37 | 15 | 21% |
| Chủ | 17 | 3 | 10 | 4 | 11:13 | 19 | 15 | 18% |
| Khách | 16 | 4 | 6 | 6 | 8:10 | 18 | 13 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:3 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ngoại Hạng Anh
10
51
10
51
B
T
3.5/4
1.5/2
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
21
00
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
20
20
20
T
B
3.5/4
1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
01
21
01
21
T
T
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
03
43
03
43
H
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
02
23
02
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp FA
13
26
13
26
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
41
01
41
B
T
3.5
1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
22
44
22
44
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp FA
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Cúp FA
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Cúp FA
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
02
23
02
23
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
23
01
23
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
00
31
00
31
B
T
2.5/3
1
T
X
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Anh
50
70
50
70
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
T
2.5/3
T
Hạng 4 Anh
00
20
00
20
Hạng 4 Anh
01
01
01
01
B
2.5
X
League Trophy - Anh
12
22
12
22
B
2/2.5
T
Cúp FA
01
02
01
02
T
Cúp FA
01
11
01
11
B
Cúp Liên Đoàn Anh
01
03
01
03
T
Hạng 3 Anh
12
42
12
42
T
Cúp FA
00
02
00
02
Hạng 3 Anh
10
20
10
20
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
33
10
33
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
01
22
01
22
T
B
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
21
42
21
42
B
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
14
01
14
B
B
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
11
13
11
13
B
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
32
01
32
B
T
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
11
32
11
32
T
B
2.5
1
T
T
Cúp FA
11
22
11
22
T
H
2/2.5
1
T
T
Cúp FA
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
21
31
21
31
B
B
2/2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
13
14
13
14
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jarred Gillett |
| Điều khiển Luton Town | 1T 0H 1B |
| Điều khiển Brentford | 2T 2H 1B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |



