Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Brighton Hove Albion
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 12 | 12 | 12 | 54:58 | 48 | 10 |
| Chủ | 17 | 8 | 6 | 3 | 29:23 | 30 | 8 |
| Khách | 19 | 4 | 6 | 9 | 25:35 | 18 | 13 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:12 | 5 | |
| Tất cả | 36 | 12 | 11 | 13 | 23:28 | 47 | 9 |
| Chủ | 17 | 7 | 5 | 5 | 13:10 | 26 | 10 |
| Khách | 19 | 5 | 6 | 8 | 10:18 | 21 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:6 | 3 |
Chelsea FC
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 16 | 9 | 11 | 73:61 | 57 | 7 | |
| Chủ | 18 | 10 | 4 | 4 | 42:25 | 34 | 7 | |
| Khách | 18 | 6 | 5 | 7 | 31:36 | 23 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 18:9 | 13 | ||
| Tất cả | 36 | 12 | 19 | 5 | 35:23 | 55 | 4 | 33% |
| Chủ | 18 | 8 | 9 | 1 | 22:10 | 33 | 5 | 44% |
| Khách | 18 | 4 | 10 | 4 | 13:13 | 22 | 10 | 22% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:4 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ngoại Hạng Anh
11
11
11
11
T
T
3.5
1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
03
04
03
04
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Europa League
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
H
T
3
1/1.5
X
X
Europa League
20
40
20
40
B
B
2/2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp FA
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
02
05
02
05
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
21
01
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
30
41
30
41
T
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
30
40
30
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp FA
22
25
22
25
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
21
32
21
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
11
43
11
43
B
H
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
30
41
30
41
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
02
12
02
12
H
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
02
04
02
04
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
31
21
31
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
11
23
11
23
T
H
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
30
50
30
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
T
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
22
20
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
50
10
50
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Cúp FA
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
40
60
40
60
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
22
11
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
22
43
22
43
T
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
22
10
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Cúp FA
20
42
20
42
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
32
11
32
T
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
22
01
22
B
T
3
1/1.5
T
X
Cúp FA
21
32
21
32
B
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
00
00
00
00
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
13
10
13
T
B
2.5
1
T
H
Cúp FA
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
12
24
12
24
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
41
20
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Michael Salisbury |
| Điều khiển Brighton Hove Albion | 3T 1H 1B |
| Điều khiển Chelsea FC | 1T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.2 |



