Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Liverpool
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 21 | 8 | 2 | 72:30 | 71 | 3 |
| Chủ | 16 | 13 | 3 | 0 | 43:14 | 42 | 1 |
| Khách | 15 | 8 | 5 | 2 | 29:16 | 29 | 3 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 13:6 | 14 | |
| Tất cả | 31 | 11 | 15 | 5 | 25:16 | 48 | 4 |
| Chủ | 16 | 6 | 8 | 2 | 16:9 | 26 | 6 |
| Khách | 15 | 5 | 7 | 3 | 9:7 | 22 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:3 | 8 |
Crystal Palace
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 7 | 9 | 15 | 36:54 | 30 | 15 | |
| Chủ | 15 | 4 | 4 | 7 | 21:24 | 16 | 17 | |
| Khách | 16 | 3 | 5 | 8 | 15:30 | 14 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 8:10 | 5 | ||
| Tất cả | 31 | 7 | 17 | 7 | 13:18 | 38 | 12 | 23% |
| Chủ | 15 | 4 | 10 | 1 | 9:6 | 22 | 11 | 27% |
| Khách | 16 | 3 | 7 | 6 | 4:12 | 16 | 15 | 19% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 3:1 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa League
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
01
22
01
22
B
T
3.5
1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
31
10
31
B
H
3.5/4
1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Cúp FA
12
22
12
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Europa League
41
61
41
61
T
T
3.5
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
H
B
3
1/1.5
X
X
Europa League
03
15
03
15
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp FA
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Cúp Liên Đoàn Anh
00
00
00
00
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
41
01
41
T
B
3.5
1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
01
14
01
14
T
T
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
11
31
11
31
T
B
3.5
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
31
11
31
B
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
41
20
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp FA
21
52
21
52
T
B
4
1.5/2
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
04
00
04
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Cúp Liên Đoàn Anh
01
21
01
21
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
00
12
00
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
H
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
03
07
03
07
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
01
43
01
43
B
B
3.5
1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
23
24
23
24
T
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
12
00
12
T
2.5
T
Ngoại Hạng Anh
11
12
11
12
B
2.5
T
Ngoại Hạng Anh
11
13
11
13
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
11
24
11
24
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
31
00
31
B
T
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
30
00
30
T
B
2/2.5
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
13
10
13
B
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
30
41
30
41
B
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
22
32
22
32
H
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
50
20
50
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp FA
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Cúp FA
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
21
31
21
31
T
T
2/2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
H
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
10
22
10
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
12
00
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Chris Kavanagh |
| Điều khiển Liverpool | 13T 3H 2B |
| Điều khiển Crystal Palace | 2T 4H 2B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.2 |



