Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Chelsea FC
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 12 | 8 | 10 | 55:52 | 44 | 9 |
| Chủ | 15 | 7 | 4 | 4 | 29:25 | 25 | 10 |
| Khách | 15 | 5 | 4 | 6 | 26:27 | 19 | 8 |
| Gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 14:12 | 10 | |
| Tất cả | 30 | 9 | 18 | 3 | 26:19 | 45 | 7 |
| Chủ | 15 | 5 | 9 | 1 | 14:10 | 24 | 8 |
| Khách | 15 | 4 | 9 | 2 | 12:9 | 21 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 7:4 | 12 |
Everton
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 9 | 8 | 14 | 32:42 | 35 | 16 | |
| Chủ | 15 | 4 | 4 | 7 | 16:18 | 16 | 16 | |
| Khách | 16 | 5 | 4 | 7 | 16:24 | 19 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:9 | 5 | ||
| Tất cả | 31 | 5 | 17 | 9 | 12:17 | 32 | 18 | 16% |
| Chủ | 15 | 4 | 8 | 3 | 7:5 | 20 | 14 | 27% |
| Khách | 16 | 1 | 9 | 6 | 5:12 | 12 | 19 | 6% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:3 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ngoại Hạng Anh
11
22
11
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
22
43
22
43
T
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
22
10
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Cúp FA
20
42
20
42
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
32
11
32
T
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
22
01
22
B
T
3
1/1.5
T
X
Cúp FA
21
32
21
32
B
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
00
00
00
00
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
13
10
13
T
B
2.5
1
T
H
Cúp FA
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
12
24
12
24
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
41
20
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp FA
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
40
61
40
61
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp FA
00
40
00
40
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
02
23
02
23
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
H
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
B
B
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
22
00
22
B
B
2.5
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
B
B
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
00
03
00
03
T
B
2.5/3
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
30
50
30
50
T
T
2.5
1
T
T
Cúp FA
00
20
00
20
B
2.5
X
Ngoại Hạng Anh
00
33
00
33
B
2.5
T
Ngoại Hạng Anh
21
31
21
31
B
2.5
T
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
H
T
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
21
00
21
B
T
2.5/3
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
00
13
00
13
B
B
2.5
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
12
22
12
22
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Cúp FA
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Cúp FA
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
Cúp FA
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
13
10
13
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
T
T
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Paul Tierney |
| Điều khiển Chelsea FC | 13T 2H 4B |
| Điều khiển Everton | 8T 2H 7B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.9 |



