Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Liverpool
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 20 | 7 | 2 | 67:27 | 67 | 2 |
| Chủ | 15 | 12 | 3 | 0 | 40:13 | 39 | 1 |
| Khách | 14 | 8 | 4 | 2 | 27:14 | 28 | 3 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 15:5 | 16 | |
| Tất cả | 29 | 9 | 15 | 5 | 23:16 | 42 | 8 |
| Chủ | 15 | 5 | 8 | 2 | 15:9 | 23 | 7 |
| Khách | 14 | 4 | 7 | 3 | 8:7 | 19 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 |
Sheffield United
[20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 3 | 6 | 20 | 27:77 | 15 | 20 | |
| Chủ | 15 | 2 | 3 | 10 | 15:45 | 9 | 20 | |
| Khách | 14 | 1 | 3 | 10 | 12:32 | 6 | 20 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 8:18 | 5 | ||
| Tất cả | 29 | 4 | 11 | 14 | 10:32 | 23 | 20 | 14% |
| Chủ | 15 | 2 | 6 | 7 | 5:21 | 12 | 20 | 13% |
| Khách | 14 | 2 | 5 | 7 | 5:11 | 11 | 20 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:8 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Cúp FA
12
22
12
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Europa League
41
61
41
61
T
T
3.5
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
H
B
3
1/1.5
X
X
Europa League
03
15
03
15
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp FA
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Cúp Liên Đoàn Anh
00
00
00
00
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
41
01
41
T
B
3.5
1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
01
14
01
14
T
T
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
11
31
11
31
T
B
3.5
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
31
11
31
B
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
41
20
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp FA
21
52
21
52
T
B
4
1.5/2
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
04
00
04
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Cúp Liên Đoàn Anh
01
21
01
21
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Cúp FA
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
42
00
42
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
B
B
3.5
1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
40
20
40
T
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
00
33
00
33
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
01
22
01
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
05
06
05
06
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
02
05
02
05
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
04
05
04
05
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
22
32
22
32
H
T
2.5/3
1
T
T
Cúp FA
22
25
22
25
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp FA
02
04
02
04
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
23
01
23
B
B
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
50
20
50
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
T
B
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Stuart Attwell |
| Điều khiển Liverpool | 13T 5H 2B |
| Điều khiển Sheffield United | 2T 1H 10B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.9 |



