Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Newcastle United
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 13 | 4 | 12 | 63:51 | 43 | 8 |
| Chủ | 15 | 10 | 2 | 3 | 38:19 | 32 | 6 |
| Khách | 14 | 3 | 2 | 9 | 25:32 | 11 | 14 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 15:14 | 10 | |
| Tất cả | 29 | 9 | 13 | 7 | 26:20 | 40 | 9 |
| Chủ | 15 | 6 | 8 | 1 | 16:8 | 26 | 3 |
| Khách | 14 | 3 | 5 | 6 | 10:12 | 14 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 6:7 | 6 |
Everton
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 8 | 7 | 14 | 30:41 | 31 | 16 | |
| Chủ | 14 | 3 | 4 | 7 | 15:18 | 13 | 17 | |
| Khách | 15 | 5 | 3 | 7 | 15:23 | 18 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 4:11 | 2 | ||
| Tất cả | 29 | 4 | 17 | 8 | 11:16 | 29 | 18 | 14% |
| Chủ | 14 | 3 | 8 | 3 | 6:5 | 17 | 13 | 21% |
| Khách | 15 | 1 | 9 | 5 | 5:11 | 12 | 19 | 7% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 0:2 | 5 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ngoại Hạng Anh
12
43
12
43
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp FA
20
20
20
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
11
32
11
32
B
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Cúp FA
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
41
20
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
22
00
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
22
23
22
23
T
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
22
44
22
44
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp FA
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
21
23
21
23
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp FA
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
42
00
42
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
11
13
11
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
30
00
30
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
20
41
20
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
00
30
00
30
B
H
2.5/3
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
01
14
01
14
T
T
2/2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
31
11
31
T
H
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
21
00
21
T
T
2.5
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
02
32
02
32
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
B
2.5/3
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
2.5
X
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
B
2.5
T
Ngoại Hạng Anh
11
32
11
32
T
2.5
T
Ngoại Hạng Anh
01
03
01
03
B
2.5/3
T
Ngoại Hạng Anh
30
32
30
32
B
2.5
T
Ngoại Hạng Anh
11
12
11
12
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
00
21
00
21
B
T
2.5/3
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
00
13
00
13
B
B
2.5
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
12
22
12
22
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Cúp FA
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Cúp FA
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
Cúp FA
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
13
10
13
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
T
T
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
30
00
30
T
H
2.5/3
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Tony Harrington |
| Điều khiển Newcastle United | 4T 0H 1B |
| Điều khiển Everton | 3T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.9 |



