Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Chelsea FC
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 11 | 7 | 10 | 49:47 | 40 | 12 |
| Chủ | 14 | 6 | 4 | 4 | 25:22 | 22 | 13 |
| Khách | 14 | 5 | 3 | 6 | 24:25 | 18 | 9 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 13:12 | 9 | |
| Tất cả | 28 | 9 | 16 | 3 | 23:16 | 43 | 7 |
| Chủ | 14 | 5 | 8 | 1 | 12:8 | 23 | 8 |
| Khách | 14 | 4 | 8 | 2 | 11:8 | 20 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:4 | 10 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 15 | 3 | 11 | 40:40 | 48 | 6 | |
| Chủ | 14 | 8 | 1 | 5 | 21:20 | 25 | 10 | |
| Khách | 15 | 7 | 2 | 6 | 19:20 | 23 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:8 | 10 | ||
| Tất cả | 29 | 9 | 13 | 7 | 17:14 | 40 | 10 | 31% |
| Chủ | 14 | 3 | 4 | 7 | 7:11 | 13 | 17 | 21% |
| Khách | 15 | 6 | 9 | 0 | 10:3 | 27 | 1 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 6:1 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ngoại Hạng Anh
10
22
10
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Cúp FA
20
42
20
42
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
32
11
32
T
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
22
01
22
B
T
3
1/1.5
T
X
Cúp FA
21
32
21
32
B
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
00
00
00
00
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
13
10
13
T
B
2.5
1
T
H
Cúp FA
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
12
24
12
24
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
41
20
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp FA
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
40
61
40
61
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp FA
00
40
00
40
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
02
23
02
23
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
H
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1
T
X
Cúp Liên Đoàn Anh
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
41
20
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
Cúp FA
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Liên Đoàn Anh
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
40
10
40
B
B
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
11
11
11
11
T
H
2.5/3
1
X
T
Cúp FA
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
Cúp FA
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp FA
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1
X
X
Cúp FA
12
22
12
22
T
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
01
31
01
31
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Cúp FA
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
02
34
02
34
T
T
2.5
1
T
T
Cúp FA
12
24
12
24
B
B
3.5/4
1.5/2
T
T
Ngoại Hạng Anh
21
22
21
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp FA
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
21
00
21
B
H
2.5/3
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
02
32
02
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jarred Gillett |
| Điều khiển Chelsea FC | 1T 4H 1B |
| Điều khiển Manchester United | 3T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.8 |



