Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Liverpool
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 19 | 7 | 2 | 65:26 | 64 | 2 |
| Chủ | 14 | 11 | 3 | 0 | 38:12 | 36 | 1 |
| Khách | 14 | 8 | 4 | 2 | 27:14 | 28 | 3 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 14:7 | 13 | |
| Tất cả | 28 | 9 | 14 | 5 | 22:15 | 41 | 7 |
| Chủ | 14 | 5 | 7 | 2 | 14:8 | 22 | 8 |
| Khách | 14 | 4 | 7 | 3 | 8:7 | 19 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 11 | 9 | 8 | 50:44 | 42 | 9 | |
| Chủ | 14 | 7 | 6 | 1 | 28:16 | 27 | 8 | |
| Khách | 14 | 4 | 3 | 7 | 22:28 | 15 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 12:7 | 10 | ||
| Tất cả | 28 | 12 | 6 | 10 | 21:21 | 42 | 6 | 43% |
| Chủ | 14 | 7 | 4 | 3 | 13:6 | 25 | 5 | 50% |
| Khách | 14 | 5 | 2 | 7 | 8:15 | 17 | 12 | 36% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 7:2 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp FA
12
22
12
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Europa League
41
61
41
61
T
T
3.5
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
H
B
3
1/1.5
X
X
Europa League
03
15
03
15
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp FA
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Cúp Liên Đoàn Anh
00
00
00
00
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
41
01
41
T
B
3.5
1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
01
14
01
14
T
T
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
11
31
11
31
T
B
3.5
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
31
11
31
B
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
41
20
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp FA
21
52
21
52
T
B
4
1.5/2
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
04
00
04
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Cúp Liên Đoàn Anh
01
21
01
21
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Cúp FA
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
42
00
42
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
12
22
12
22
B
T
3.5
1.5
T
T
Cúp FA
11
21
11
21
B
H
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
00
30
00
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
12
33
12
33
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
21
22
21
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
21
20
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
T
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
02
15
02
15
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp FA
21
61
21
61
T
2.5/3
T
Cúp Liên Đoàn Anh
01
12
01
12
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Europa League
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
H
T
3
1/1.5
X
X
Europa League
20
40
20
40
B
B
2/2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp FA
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
02
05
02
05
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
21
01
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
30
41
30
41
T
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
30
40
30
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp FA
22
25
22
25
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp FA
11
24
11
24
T
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
42
20
42
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
T
B
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | David Coote |
| Điều khiển Liverpool | 3T 1H 1B |
| Điều khiển Brighton Hove Albion | 9T 1H 5B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.8 |



