Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
West Ham United
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 12 | 7 | 9 | 45:49 | 43 | 7 |
| Chủ | 14 | 6 | 5 | 3 | 24:21 | 23 | 11 |
| Khách | 14 | 6 | 2 | 6 | 21:28 | 20 | 7 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:16 | 7 | |
| Tất cả | 28 | 10 | 10 | 8 | 18:20 | 40 | 9 |
| Chủ | 14 | 6 | 5 | 3 | 11:10 | 23 | 6 |
| Khách | 14 | 4 | 5 | 5 | 7:10 | 17 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:9 | 4 |
Aston Villa
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 17 | 4 | 7 | 59:41 | 55 | 4 | |
| Chủ | 14 | 10 | 1 | 3 | 35:19 | 31 | 4 | |
| Khách | 14 | 7 | 3 | 4 | 24:22 | 24 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 15:11 | 12 | ||
| Tất cả | 28 | 13 | 9 | 6 | 29:13 | 48 | 2 | 46% |
| Chủ | 14 | 8 | 4 | 2 | 15:5 | 28 | 2 | 57% |
| Khách | 14 | 5 | 5 | 4 | 14:8 | 20 | 3 | 36% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 10:2 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa League
20
50
20
50
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
02
22
02
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa League
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
13
00
13
T
T
2.5
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
21
42
21
42
T
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
04
06
04
06
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp FA
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Cúp FA
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
10
51
10
51
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
Europa League
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
30
50
30
50
B
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
10
41
10
41
B
B
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
12
14
12
14
T
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
13
00
13
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
H
H
2.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
T
2.5
X
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
B
2.5
X
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
2.5
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
2/2.5
X
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
T
2.5
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
2.5
X
Ngoại Hạng Anh
00
21
00
21
B
2.5
T
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
T
2/2.5
X
Ngoại Hạng Anh
11
12
11
12
B
2.5
T
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
04
00
04
B
H
3.5
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
02
23
02
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
31
42
31
42
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Cúp FA
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
04
05
04
05
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp FA
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
Cúp FA
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
21
32
21
32
B
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
02
32
02
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jarred Gillett |
| Điều khiển West Ham United | 3T 0H 1B |
| Điều khiển Aston Villa | 2T 2H 3B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.7 |



