Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Chelsea FC
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 10 | 6 | 10 | 44:43 | 36 | 11 |
| Chủ | 12 | 5 | 3 | 4 | 20:18 | 18 | 12 |
| Khách | 14 | 5 | 3 | 6 | 24:25 | 18 | 8 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 10:12 | 8 | |
| Tất cả | 26 | 8 | 15 | 3 | 21:15 | 39 | 9 |
| Chủ | 12 | 4 | 7 | 1 | 10:7 | 19 | 11 |
| Khách | 14 | 4 | 8 | 2 | 11:8 | 20 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 4:5 | 9 |
Newcastle United
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 12 | 4 | 11 | 57:45 | 40 | 10 | |
| Chủ | 14 | 9 | 2 | 3 | 34:16 | 29 | 6 | |
| Khách | 13 | 3 | 2 | 8 | 23:29 | 11 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 16:13 | 11 | ||
| Tất cả | 27 | 9 | 12 | 6 | 24:17 | 39 | 8 | 33% |
| Chủ | 14 | 6 | 8 | 0 | 15:6 | 26 | 3 | 43% |
| Khách | 13 | 3 | 4 | 6 | 9:11 | 13 | 15 | 23% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 8:6 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ngoại Hạng Anh
01
22
01
22
B
T
3
1/1.5
T
X
Cúp FA
21
32
21
32
B
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
00
00
00
00
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
13
10
13
T
B
2.5
1
T
H
Cúp FA
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
12
24
12
24
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
41
20
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp FA
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
40
61
40
61
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp FA
00
40
00
40
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
02
23
02
23
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
H
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1
T
X
Cúp Liên Đoàn Anh
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
B
B
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Liên Đoàn Anh
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
11
41
11
41
B
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
03
00
03
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
00
12
00
12
T
B
2.5
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
Cúp FA
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
30
51
30
51
T
2.5/3
T
Ngoại Hạng Anh
10
22
10
22
B
2.5/3
T
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
2.5/3
X
Ngoại Hạng Anh
00
21
00
21
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Cúp FA
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
41
20
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
22
00
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
22
23
22
23
T
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
22
44
22
44
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp FA
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
21
23
21
23
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp FA
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
42
00
42
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
11
13
11
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
30
00
30
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
20
41
20
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
30
00
30
B
H
2.5/3
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
UEFA Champions League
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | John Brooks |
| Điều khiển Chelsea FC | 2T 0H 1B |
| Điều khiển Newcastle United | 3T 1H 2B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.2 |



