Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Sheffield United
[20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 3 | 4 | 19 | 22:66 | 13 | 20 |
| Chủ | 13 | 2 | 2 | 9 | 12:36 | 8 | 19 |
| Khách | 13 | 1 | 2 | 10 | 10:30 | 5 | 20 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 7:17 | 4 | |
| Tất cả | 26 | 3 | 10 | 13 | 9:27 | 19 | 20 |
| Chủ | 13 | 2 | 5 | 6 | 5:16 | 11 | 18 |
| Khách | 13 | 1 | 5 | 7 | 4:11 | 8 | 20 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:10 | 5 |
Arsenal
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 18 | 4 | 4 | 62:23 | 58 | 3 | |
| Chủ | 13 | 10 | 2 | 1 | 34:12 | 32 | 3 | |
| Khách | 13 | 8 | 2 | 3 | 28:11 | 26 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 25:3 | 18 | ||
| Tất cả | 26 | 10 | 12 | 4 | 25:10 | 42 | 3 | 38% |
| Chủ | 13 | 6 | 5 | 2 | 13:5 | 23 | 4 | 46% |
| Khách | 13 | 4 | 7 | 2 | 12:5 | 19 | 4 | 31% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 11:1 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
02
05
02
05
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
04
05
04
05
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
22
32
22
32
H
T
2.5/3
1
T
T
Cúp FA
22
25
22
25
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp FA
02
04
02
04
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
23
01
23
B
B
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
50
20
50
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
T
B
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
50
10
50
B
H
3/3.5
1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
11
12
11
12
H
T
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
10
50
10
50
B
H
3/3.5
1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
21
00
21
H
T
2/2.5
1
T
X
Cúp FA
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
30
60
30
60
B
2.5/3
T
Cúp Liên Đoàn Anh
01
03
01
03
B
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
T
Ngoại Hạng Anh
00
30
00
30
B
Cúp FA
00
00
00
00
T
Cúp FA
00
11
00
11
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
20
41
20
41
T
T
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
02
05
02
05
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
04
06
04
06
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
31
11
31
T
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
20
50
20
50
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp FA
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
12
34
12
34
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
21
20
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
50
60
50
60
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
31
10
31
H
T
3/3.5
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Samuel Barrott |
| Điều khiển Sheffield United | 0T 0H 1B |
| Điều khiển Arsenal | 1T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.7 |



