Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Sheffield United
[20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 3 | 4 | 17 | 22:60 | 13 | 20 |
| Chủ | 12 | 2 | 2 | 8 | 12:31 | 8 | 19 |
| Khách | 12 | 1 | 2 | 9 | 10:29 | 5 | 20 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 9:16 | 4 | |
| Tất cả | 24 | 3 | 10 | 11 | 9:24 | 19 | 20 |
| Chủ | 12 | 2 | 5 | 5 | 5:14 | 11 | 18 |
| Khách | 12 | 1 | 5 | 6 | 4:10 | 8 | 20 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:9 | 5 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 9 | 8 | 7 | 43:40 | 35 | 9 | |
| Chủ | 12 | 6 | 5 | 1 | 26:15 | 23 | 7 | |
| Khách | 12 | 3 | 3 | 6 | 17:25 | 12 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:9 | 8 | ||
| Tất cả | 24 | 10 | 5 | 9 | 18:19 | 35 | 9 | 42% |
| Chủ | 12 | 6 | 3 | 3 | 12:6 | 21 | 5 | 50% |
| Khách | 12 | 4 | 2 | 6 | 6:13 | 14 | 11 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:3 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ngoại Hạng Anh
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
04
05
04
05
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
22
32
22
32
H
T
2.5/3
1
T
T
Cúp FA
22
25
22
25
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp FA
02
04
02
04
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
23
01
23
B
B
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
50
20
50
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
T
B
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
50
10
50
B
H
3/3.5
1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
11
12
11
12
H
T
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
00
31
00
31
B
T
2.5
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Cúp FA
22
25
22
25
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
T
B
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
00
31
00
31
T
Hạng Nhất Anh
01
01
01
01
T
Hạng Nhất Anh
01
12
01
12
Hạng Nhất Anh
10
11
10
11
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
01
21
01
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
30
41
30
41
T
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
30
40
30
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp FA
22
25
22
25
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp FA
11
24
11
24
T
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
42
20
42
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
T
B
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
21
32
21
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Europa League
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
12
23
12
23
T
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
B
T
3.5
1.5
X
X
Europa League
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Stuart Attwell |
| Điều khiển Sheffield United | 2T 1H 9B |
| Điều khiển Brighton Hove Albion | 10T 4H 6B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.9 |



