Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Brentford
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 6 | 4 | 11 | 31:36 | 22 | 15 |
| Chủ | 11 | 4 | 3 | 4 | 20:20 | 15 | 13 |
| Khách | 10 | 2 | 1 | 7 | 11:16 | 7 | 18 |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 8:15 | 3 | |
| Tất cả | 21 | 6 | 10 | 5 | 15:15 | 28 | 10 |
| Chủ | 11 | 3 | 6 | 2 | 10:10 | 15 | 11 |
| Khách | 10 | 3 | 4 | 3 | 5:5 | 13 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:7 | 7 |
Manchester City
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 14 | 4 | 3 | 51:24 | 46 | 3 | |
| Chủ | 10 | 7 | 3 | 0 | 27:10 | 24 | 5 | |
| Khách | 11 | 7 | 1 | 3 | 24:14 | 22 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 15:7 | 16 | ||
| Tất cả | 21 | 12 | 4 | 5 | 23:10 | 40 | 1 | 57% |
| Chủ | 10 | 10 | 0 | 0 | 17:2 | 30 | 1 | 100% |
| Khách | 11 | 2 | 4 | 5 | 6:8 | 10 | 15 | 18% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 5:4 | 9 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ngoại Hạng Anh
01
32
01
32
B
T
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
11
32
11
32
T
B
2.5
1
T
T
Cúp FA
11
22
11
22
T
H
2/2.5
1
T
T
Cúp FA
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
21
31
21
31
B
B
2/2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
13
14
13
14
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
00
31
00
31
T
B
2.5/3
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
12
32
12
32
T
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
01
21
01
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
11
13
11
13
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
H
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
12
11
12
T
T
3.5/4
1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
H
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
T
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
20
31
20
31
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp FA
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
21
23
21
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp FA
20
50
20
50
T
T
3.5
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
13
10
13
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
22
10
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
01
23
01
23
B
T
3.5
1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
B
B
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
21
33
21
33
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
02
32
02
32
B
B
3.5
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
22
44
22
44
B
B
2.5/3
1
T
T
UEFA Champions League
20
30
20
30
T
T
3.5
1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
30
61
30
61
T
T
3.5
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
UEFA Champions League
00
13
00
13
H
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jarred Gillett |
| Điều khiển Brentford | 2T 1H 0B |
| Điều khiển Manchester City | 2T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.6 |



