Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
AFC Bournemouth
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 7 | 5 | 9 | 29:40 | 26 | 13 |
| Chủ | 10 | 3 | 3 | 4 | 11:16 | 12 | 17 |
| Khách | 11 | 4 | 2 | 5 | 18:24 | 14 | 9 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 11:10 | 10 | |
| Tất cả | 21 | 6 | 9 | 6 | 12:15 | 27 | 11 |
| Chủ | 10 | 2 | 6 | 2 | 4:5 | 12 | 16 |
| Khách | 11 | 4 | 3 | 4 | 8:10 | 15 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 3:1 | 11 |
Nottingham Forest
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 5 | 5 | 12 | 27:40 | 20 | 17 | |
| Chủ | 11 | 3 | 3 | 5 | 15:17 | 12 | 15 | |
| Khách | 11 | 2 | 2 | 7 | 12:23 | 8 | 17 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 10:12 | 6 | ||
| Tất cả | 22 | 3 | 12 | 7 | 9:17 | 21 | 18 | 14% |
| Chủ | 11 | 2 | 6 | 3 | 3:4 | 12 | 17 | 18% |
| Khách | 11 | 1 | 6 | 4 | 6:13 | 9 | 19 | 9% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 2:3 | 5 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Cúp FA
50
50
50
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
04
00
04
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Cúp FA
20
23
20
23
T
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
31
10
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
23
00
23
T
H
2.5
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
30
61
30
61
B
B
3.5
1.5
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
01
12
01
12
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
02
04
02
04
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
31
11
31
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
00
23
00
23
T
H
2.5
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
H
T
2/2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
20
23
20
23
T
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Anh
21
21
21
21
B
2.5/3
T
Hạng Nhất Anh
00
12
00
12
B
2.5
T
Hạng Nhất Anh
10
41
10
41
T
2.5
T
Hạng Nhất Anh
10
11
10
11
T
2.5/3
X
England League 1
20
20
20
20
T
England League 1
00
00
00
00
T
England League 1
10
30
10
30
B
England League 1
00
20
00
20
T
England League 1
00
11
00
11
T
England League 1
01
11
01
11
B
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
00
12
00
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp FA
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
32
11
32
B
T
2.5
1
T
T
Cúp FA
01
22
01
22
B
T
2.5
1
T
H
Cúp FA
12
22
12
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
21
00
21
T
H
2.5/3
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
11
13
11
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
23
00
23
B
H
2.5
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
20
50
20
50
B
B
2/2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
12
23
12
23
B
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
32
11
32
B
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
B
B
3.5
1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
00
22
00
22
B
B
2.5
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
20
20
20
T
B
3/3.5
1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Rebecca Welch |
| Điều khiển AFC Bournemouth | 1T 0H 0B |
| Điều khiển Nottingham Forest | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.7 |



