Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 8 | 7 | 5 | 38:33 | 31 | 8 |
| Chủ | 10 | 5 | 4 | 1 | 22:14 | 19 | 7 |
| Khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 16:19 | 12 | 11 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 8:7 | 9 | |
| Tất cả | 20 | 8 | 4 | 8 | 14:16 | 28 | 9 |
| Chủ | 10 | 5 | 2 | 3 | 9:6 | 17 | 9 |
| Khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 5:10 | 11 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:3 | 6 |
Wolves
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 8 | 4 | 8 | 30:31 | 28 | 11 | |
| Chủ | 10 | 5 | 3 | 2 | 16:14 | 18 | 12 | |
| Khách | 10 | 3 | 1 | 6 | 14:17 | 10 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 11:6 | 13 | ||
| Tất cả | 20 | 5 | 9 | 6 | 10:12 | 24 | 11 | 25% |
| Chủ | 10 | 4 | 3 | 3 | 6:5 | 15 | 11 | 40% |
| Khách | 10 | 1 | 6 | 3 | 4:7 | 9 | 16 | 10% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:4 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp FA
11
24
11
24
T
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
42
20
42
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
T
B
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
21
32
21
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Europa League
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
12
23
12
23
T
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
B
T
3.5
1.5
X
X
Europa League
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
21
20
21
T
B
3.5
1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
12
22
12
22
T
B
3.5
1.5
T
T
Europa League
20
22
20
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
30
61
30
61
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
01
14
01
14
T
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
40
60
40
60
T
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
22
23
22
23
T
H
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
03
01
03
T
T
2
0.5/1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Ngoại Hạng Anh
01
21
01
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Ngoại Hạng Anh
13
33
13
33
H
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
22
22
22
22
H
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
01
01
01
01
B
2.5
X
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
T
2/2.5
X
Hạng Nhất Anh
00
11
00
11
B
2/2.5
X
Hạng Nhất Anh
01
11
01
11
T
2/2.5
X
Hạng Nhất Anh
20
20
20
20
T
2.5
X
Hạng Nhất Anh
11
33
11
33
T
2.5
T
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
B
Chưa có dữ liệu
Cúp FA
11
22
11
22
B
H
2/2.5
1
T
T
Cúp FA
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
13
14
13
14
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
21
00
21
T
T
2.5/3
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
20
21
20
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
32
11
32
B
H
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
12
22
12
22
T
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Cúp Liên Đoàn Anh
22
32
22
32
B
H
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
13
10
13
B
T
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
32
00
32
B
T
2/2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Craig Pawson |
| Điều khiển Brighton Hove Albion | 7T 6H 8B |
| Điều khiển Wolves | 7T 3H 6B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.5 |



