Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Arsenal
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 12 | 4 | 4 | 37:20 | 40 | 4 |
| Chủ | 10 | 7 | 2 | 1 | 22:10 | 23 | 4 |
| Khách | 10 | 5 | 2 | 3 | 15:10 | 17 | 4 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:9 | 7 | |
| Tất cả | 20 | 6 | 10 | 4 | 14:9 | 28 | 8 |
| Chủ | 10 | 4 | 4 | 2 | 8:4 | 16 | 9 |
| Khách | 10 | 2 | 6 | 2 | 6:5 | 12 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:5 | 6 |
Crystal Palace
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 5 | 6 | 9 | 22:29 | 21 | 14 | |
| Chủ | 10 | 2 | 3 | 5 | 11:14 | 9 | 17 | |
| Khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 11:15 | 12 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 8:10 | 5 | ||
| Tất cả | 20 | 4 | 11 | 5 | 7:10 | 23 | 13 | 20% |
| Chủ | 10 | 2 | 7 | 1 | 4:3 | 13 | 13 | 20% |
| Khách | 10 | 2 | 4 | 4 | 3:7 | 10 | 14 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp FA
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
12
34
12
34
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
21
20
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
50
60
50
60
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
31
10
31
H
T
3/3.5
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
50
10
50
T
H
3/3.5
1.5
T
X
UEFA Champions League
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
22
10
22
B
B
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
UEFA Champions League
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
H
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
41
20
41
T
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
21
22
21
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
23
01
23
B
B
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
22
10
22
B
B
2.5
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
40
41
40
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
23
01
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
B
2.5
X
Ngoại Hạng Anh
11
12
11
12
T
2.5
T
Ngoại Hạng Anh
02
12
02
12
T
2.5/3
T
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
B
2.5/3
T
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
T
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
Cúp FA
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Cúp FA
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
21
31
21
31
T
T
2/2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
H
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
10
22
10
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
12
00
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
21
00
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
X
Ngoại Hạng Anh
11
23
11
23
B
H
2/2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
12
00
12
B
T
2.5/3
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
30
40
30
40
B
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
31
00
31
B
T
2.5
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
32
00
32
T
B
2/2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Paul Tierney |
| Điều khiển Arsenal | 5T 5H 6B |
| Điều khiển Crystal Palace | 6T 6H 3B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.8 |



