Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Wolves
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 7 | 4 | 8 | 27:31 | 25 | 11 |
| Chủ | 9 | 4 | 3 | 2 | 13:14 | 15 | 12 |
| Khách | 10 | 3 | 1 | 6 | 14:17 | 10 | 13 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:8 | 10 | |
| Tất cả | 19 | 4 | 9 | 6 | 9:12 | 21 | 13 |
| Chủ | 9 | 3 | 3 | 3 | 5:5 | 12 | 12 |
| Khách | 10 | 1 | 6 | 3 | 4:7 | 9 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:6 | 8 |
Everton
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 8 | 2 | 9 | 24:25 | 26 | 17 | |
| Chủ | 10 | 3 | 1 | 6 | 11:12 | 10 | 15 | |
| Khách | 9 | 5 | 1 | 3 | 13:13 | 16 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 10:5 | 12 | ||
| Tất cả | 19 | 4 | 10 | 5 | 10:11 | 22 | 12 | 21% |
| Chủ | 10 | 3 | 5 | 2 | 5:3 | 14 | 10 | 30% |
| Khách | 9 | 1 | 5 | 3 | 5:8 | 8 | 17 | 11% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ngoại Hạng Anh
13
14
13
14
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
21
00
21
T
T
2.5/3
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
20
21
20
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
32
11
32
B
H
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
12
22
12
22
T
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Cúp Liên Đoàn Anh
22
32
22
32
B
H
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
13
10
13
B
T
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
32
00
32
B
T
2/2.5
1
T
X
Cúp Liên Đoàn Anh
20
50
20
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
14
01
14
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
H
T
2/2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
11
12
11
12
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
21
20
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
12
11
12
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Ngoại Hạng Anh
21
32
21
32
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
12
13
12
13
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
22
11
22
H
H
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
2.5/3
X
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
H
2.5
T
Ngoại Hạng Anh
03
03
03
03
B
2.5
T
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
T
2.5
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
2.5
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
2.5/3
X
Ngoại Hạng Anh
01
21
01
21
Ngoại Hạng Anh
20
20
20
20
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
10
13
10
13
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
T
T
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
30
00
30
T
H
2.5/3
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
11
23
11
23
T
H
2/2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
B
T
3/3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
12
12
12
12
B
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
11
13
11
13
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
21
22
21
22
B
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
10
12
10
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Thomas Bramall |
| Điều khiển Wolves | 2T 0H 0B |
| Điều khiển Everton | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.2 |



