Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Nottingham Forest
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 4 | 5 | 10 | 22:34 | 17 | 16 |
| Chủ | 9 | 2 | 3 | 4 | 12:14 | 9 | 16 |
| Khách | 10 | 2 | 2 | 6 | 10:20 | 8 | 15 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:13 | 4 | |
| Tất cả | 19 | 3 | 9 | 7 | 8:16 | 18 | 17 |
| Chủ | 9 | 2 | 4 | 3 | 3:4 | 10 | 16 |
| Khách | 10 | 1 | 5 | 4 | 5:12 | 8 | 18 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 2:5 | 4 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 10 | 1 | 8 | 21:25 | 31 | 7 | |
| Chủ | 10 | 6 | 0 | 4 | 13:16 | 18 | 8 | |
| Khách | 9 | 4 | 1 | 4 | 8:9 | 13 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:9 | 7 | ||
| Tất cả | 19 | 2 | 10 | 7 | 6:12 | 16 | 18 | 11% |
| Chủ | 10 | 0 | 3 | 7 | 2:10 | 3 | 20 | 0% |
| Khách | 9 | 2 | 7 | 0 | 4:2 | 13 | 3 | 22% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:4 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ngoại Hạng Anh
11
13
11
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
23
00
23
B
H
2.5
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
20
50
20
50
B
B
2/2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
12
23
12
23
B
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
32
11
32
B
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
B
B
3.5
1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
00
22
00
22
B
B
2.5
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
20
20
20
T
B
3/3.5
1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
12
32
12
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
20
21
20
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
12
32
12
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Cúp Liên Đoàn Anh
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
12
18
12
18
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
Ngoại Hạng Anh
02
04
02
04
Ngoại Hạng Anh
21
41
21
41
Ngoại Hạng Anh
20
50
20
50
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
02
32
02
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
UEFA Champions League
12
33
12
33
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
22
43
22
43
B
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
UEFA Champions League
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
12
11
12
H
B
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
01
21
01
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
11
23
11
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Tim Robinson |
| Điều khiển Nottingham Forest | 7T 7H 6B |
| Điều khiển Manchester United | 1T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 80% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.2 |



