Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Aston Villa
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 12 | 3 | 4 | 40:25 | 39 | 3 |
| Chủ | 9 | 8 | 1 | 0 | 26:6 | 25 | 1 |
| Khách | 10 | 4 | 2 | 4 | 14:19 | 14 | 7 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:7 | 11 | |
| Tất cả | 19 | 8 | 7 | 4 | 17:8 | 31 | 4 |
| Chủ | 9 | 6 | 3 | 0 | 10:0 | 21 | 2 |
| Khách | 10 | 2 | 4 | 4 | 7:8 | 10 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:2 | 9 |
Burnley
[19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 3 | 2 | 14 | 18:38 | 11 | 19 | |
| Chủ | 10 | 1 | 0 | 9 | 10:24 | 3 | 20 | |
| Khách | 9 | 2 | 2 | 5 | 8:14 | 8 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:6 | 7 | ||
| Tất cả | 19 | 4 | 4 | 11 | 8:17 | 16 | 19 | 21% |
| Chủ | 10 | 1 | 2 | 7 | 4:12 | 5 | 19 | 10% |
| Khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 4:5 | 11 | 8 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:4 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ngoại Hạng Anh
02
32
02
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
T
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
41
10
41
T
T
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
30
61
30
61
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
02
13
02
13
T
T
2/2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
32
01
32
B
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
B
2.5
X
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
H
2.5
X
Cúp Liên Đoàn Anh
00
11
00
11
B
2.5
X
Ngoại Hạng Anh
11
52
11
52
T
2.5/3
T
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
B
2.5
X
Cúp Liên Đoàn Anh
10
10
10
10
H
Cúp Liên Đoàn Anh
10
31
10
31
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
20
50
20
50
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
12
00
12
B
T
2.5/3
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
31
10
31
H
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Liên Đoàn Anh
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
11
14
11
14
B
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
03
04
03
04
T
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
12
25
12
25
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Stuart Attwell |
| Điều khiển Aston Villa | 2T 4H 3B |
| Điều khiển Burnley | 2T 5H 3B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5 |



