Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 9 | 1 | 8 | 18:23 | 28 | 8 |
| Chủ | 9 | 5 | 0 | 4 | 10:14 | 15 | 11 |
| Khách | 9 | 4 | 1 | 4 | 8:9 | 13 | 7 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:7 | 7 | |
| Tất cả | 18 | 2 | 10 | 6 | 6:10 | 16 | 18 |
| Chủ | 9 | 0 | 3 | 6 | 2:8 | 3 | 20 |
| Khách | 9 | 2 | 7 | 0 | 4:2 | 13 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 |
Aston Villa
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 12 | 3 | 3 | 38:22 | 39 | 3 | |
| Chủ | 9 | 8 | 1 | 0 | 26:6 | 25 | 1 | |
| Khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 12:16 | 14 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 9:5 | 14 | ||
| Tất cả | 18 | 7 | 7 | 4 | 15:8 | 28 | 4 | 39% |
| Chủ | 9 | 6 | 3 | 0 | 10:0 | 21 | 2 | 67% |
| Khách | 9 | 1 | 4 | 4 | 5:8 | 7 | 16 | 11% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:3 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
UEFA Champions League
12
33
12
33
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
22
43
22
43
B
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
UEFA Champions League
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
12
11
12
H
B
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
01
21
01
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
11
23
11
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
00
42
00
42
T
B
2.5
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
20
22
20
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
22
01
22
B
T
2.5/3
1
T
H
Cúp FA
10
10
10
10
H
T
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
13
10
13
T
B
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
01
01
01
01
Ngoại Hạng Anh
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
2.5/3
X
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
T
2.5
X
Ngoại Hạng Anh
10
31
10
31
T
2.5
T
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
B
2.5
X
Ngoại Hạng Anh
21
41
21
41
T
2.5/3
T
Ngoại Hạng Anh
02
03
02
03
T
2.5/3
T
Ngoại Hạng Anh
30
30
30
30
T
3.5
X
Ngoại Hạng Anh
10
23
10
23
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
T
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
41
10
41
T
T
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
30
61
30
61
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Craig Pawson |
| Điều khiển Manchester United | 16T 10H 8B |
| Điều khiển Aston Villa | 6T 4H 10B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.8 |



