Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Crystal Palace
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 4 | 5 | 8 | 17:25 | 17 | 15 |
| Chủ | 8 | 1 | 2 | 5 | 7:12 | 5 | 19 |
| Khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:13 | 12 | 9 |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 7:12 | 2 | |
| Tất cả | 17 | 2 | 10 | 5 | 3:8 | 16 | 15 |
| Chủ | 8 | 0 | 7 | 1 | 1:2 | 7 | 17 |
| Khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 2:6 | 9 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:4 | 3 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 7 | 5 | 5 | 33:30 | 26 | 9 | |
| Chủ | 9 | 4 | 4 | 1 | 18:12 | 16 | 6 | |
| Khách | 8 | 3 | 1 | 4 | 15:18 | 10 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:10 | 8 | ||
| Tất cả | 17 | 7 | 3 | 7 | 12:15 | 24 | 10 | 41% |
| Chủ | 9 | 4 | 2 | 3 | 7:6 | 14 | 10 | 44% |
| Khách | 8 | 3 | 1 | 4 | 5:9 | 10 | 11 | 38% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:5 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ngoại Hạng Anh
10
22
10
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
12
00
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
21
00
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
X
Ngoại Hạng Anh
11
23
11
23
B
H
2/2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
12
00
12
B
T
2.5/3
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
30
40
30
40
B
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
31
00
31
B
T
2.5
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
32
00
32
T
B
2/2.5
1
T
X
Cúp Liên Đoàn Anh
10
24
10
24
T
B
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
H
T
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Ngoại Hạng Anh
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
H
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
30
31
30
31
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Ngoại Hạng Anh
32
32
32
32
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp FA
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
02
00
02
T
2/2.5
X
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
H
2/2.5
X
Hạng Nhất Anh
20
30
20
30
B
2.5
T
Hạng Nhất Anh
10
30
10
30
T
2.5/3
T
Hạng Nhất Anh
00
11
00
11
B
2/2.5
X
Hạng Nhất Anh
10
13
10
13
T
2.5/3
T
Hạng Nhất Anh
11
23
11
23
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
T
B
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
21
32
21
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Europa League
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
12
23
12
23
T
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
B
T
3.5
1.5
X
X
Europa League
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
21
20
21
T
B
3.5
1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
12
22
12
22
T
B
3.5
1.5
T
T
Europa League
20
22
20
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
30
61
30
61
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
31
11
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa League
12
23
12
23
B
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | John Brooks |
| Điều khiển Crystal Palace | 2T 1H 1B |
| Điều khiển Brighton Hove Albion | 2T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |



