Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Brentford
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 5 | 4 | 7 | 23:22 | 19 | 12 |
| Chủ | 8 | 3 | 3 | 2 | 15:12 | 12 | 10 |
| Khách | 8 | 2 | 1 | 5 | 8:10 | 7 | 13 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 7:10 | 6 | |
| Tất cả | 16 | 4 | 9 | 3 | 10:9 | 21 | 10 |
| Chủ | 8 | 2 | 5 | 1 | 7:6 | 11 | 10 |
| Khách | 8 | 2 | 4 | 2 | 3:3 | 10 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 2:5 | 3 |
Aston Villa
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 11 | 2 | 3 | 35:20 | 35 | 3 | |
| Chủ | 8 | 8 | 0 | 0 | 25:5 | 24 | 1 | |
| Khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 10:15 | 11 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 9:6 | 13 | ||
| Tất cả | 16 | 7 | 6 | 3 | 15:7 | 27 | 3 | 44% |
| Chủ | 8 | 6 | 2 | 0 | 10:0 | 20 | 2 | 75% |
| Khách | 8 | 1 | 4 | 3 | 5:7 | 7 | 15 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:3 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
00
31
00
31
T
B
2.5/3
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
12
32
12
32
T
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
01
21
01
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
11
13
11
13
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
H
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
22
22
22
22
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
32
33
32
33
H
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
32
33
32
33
H
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
30
40
30
40
B
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
T
H
2/2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Anh
11
22
11
22
T
H
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
T
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
41
10
41
T
T
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
30
61
30
61
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
31
00
31
T
B
2.5
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | David Coote |
| Điều khiển Brentford | 6T 6H 5B |
| Điều khiển Aston Villa | 8T 1H 6B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5 |



