Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
AFC Bournemouth
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 8 | 8 | 11 | 37:49 | 32 | 13 |
| Chủ | 13 | 3 | 5 | 5 | 14:20 | 14 | 16 |
| Khách | 14 | 5 | 3 | 6 | 23:29 | 18 | 9 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 8:9 | 6 | |
| Tất cả | 27 | 7 | 11 | 9 | 14:20 | 32 | 14 |
| Chủ | 13 | 2 | 7 | 4 | 5:8 | 13 | 16 |
| Khách | 14 | 5 | 4 | 5 | 9:12 | 19 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:5 | 5 |
Luton Town
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 5 | 6 | 16 | 38:55 | 21 | 18 | |
| Chủ | 14 | 3 | 2 | 9 | 21:25 | 11 | 18 | |
| Khách | 13 | 2 | 4 | 7 | 17:30 | 10 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 10:17 | 2 | ||
| Tất cả | 27 | 6 | 9 | 12 | 13:20 | 27 | 17 | 22% |
| Chủ | 14 | 3 | 4 | 7 | 7:12 | 13 | 18 | 21% |
| Khách | 13 | 3 | 5 | 5 | 6:8 | 14 | 15 | 23% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:9 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ngoại Hạng Anh
01
22
01
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Cúp FA
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
22
00
22
T
T
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Cúp FA
50
50
50
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
04
00
04
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Cúp FA
20
23
20
23
T
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
31
10
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
23
00
23
T
H
2.5
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
30
61
30
61
B
B
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Anh
20
32
20
32
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
20
21
20
21
H
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Cúp FA
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giải Hạng hai Anh
11
11
11
11
B
2.5
X
Giải Hạng hai Anh
11
33
11
33
T
2.5
T
England League 1
03
14
03
14
T
England League 1
21
43
21
43
T
England League 1
00
01
00
01
B
England League 1
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
02
23
02
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp FA
13
26
13
26
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
41
01
41
B
T
3.5
1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
22
44
22
44
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp FA
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Cúp FA
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Cúp FA
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
02
23
02
23
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
23
01
23
T
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
T
T
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
12
34
12
34
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
31
00
31
B
T
2.5/3
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
21
00
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Samuel Allison |
| Điều khiển AFC Bournemouth | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Luton Town | 1T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.4 |



