Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 8 | 3 | 4 | 29:22 | 27 | 5 |
| Chủ | 7 | 4 | 0 | 3 | 11:10 | 12 | 10 |
| Khách | 8 | 4 | 3 | 1 | 18:12 | 15 | 3 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 9:14 | 4 | |
| Tất cả | 15 | 5 | 9 | 1 | 13:9 | 24 | 7 |
| Chủ | 7 | 2 | 5 | 0 | 5:3 | 11 | 9 |
| Khách | 8 | 3 | 4 | 1 | 8:6 | 13 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:4 | 9 |
Newcastle United
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 8 | 2 | 5 | 32:17 | 26 | 7 | |
| Chủ | 8 | 7 | 0 | 1 | 19:4 | 21 | 3 | |
| Khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 13:13 | 5 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:8 | 10 | ||
| Tất cả | 15 | 6 | 6 | 3 | 13:6 | 24 | 6 | 40% |
| Chủ | 8 | 4 | 4 | 0 | 8:2 | 16 | 3 | 50% |
| Khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 5:4 | 8 | 13 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 3:2 | 8 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
21
33
21
33
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
11
14
11
14
B
H
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
12
00
12
T
B
2.5/3
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
T
H
3.5
1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
11
22
11
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
21
00
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
12
25
12
25
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
T
H
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
22
22
22
22
B
B
2.5/3
1
T
T
Gamper Trophy
HT
FT
HDP
T/X
12
42
12
42
B
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
51
11
51
T
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
15
11
15
B
B
5.5/6
2.5
T
X
Giao hữu
02
23
02
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
50
61
50
61
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
51
11
51
T
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
13
23
13
23
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
12
22
12
22
B
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
51
20
51
B
2.5/3
T
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
B
2.5/3
T
Ngoại Hạng Anh
01
13
01
13
T
2.5
T
Cúp Liên Đoàn Anh
10
40
10
40
T
2.5/3
T
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
B
2.5
T
Ngoại Hạng Anh
01
04
01
04
T
2.5
T
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
B
2.5/3
X
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
H
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
00
30
00
30
B
H
2.5/3
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
UEFA Champions League
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
11
41
11
41
T
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
B
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
12
22
12
22
B
T
2.5/3
1
T
T
UEFA Champions League
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
22
10
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
20
41
20
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
03
08
03
08
T
T
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
00
00
00
00
H
H
3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
H
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Chris Kavanagh |
| Điều khiển Tottenham Hotspur | 8T 2H 2B |
| Điều khiển Newcastle United | 10T 8H 6B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.2 |



