Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Newcastle United
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 6 | 2 | 4 | 27:13 | 20 | 7 |
| Chủ | 6 | 5 | 0 | 1 | 14:3 | 15 | 5 |
| Khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 13:10 | 5 | 15 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:6 | 11 | |
| Tất cả | 12 | 6 | 3 | 3 | 12:5 | 21 | 4 |
| Chủ | 6 | 4 | 2 | 0 | 7:1 | 14 | 4 |
| Khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:4 | 7 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:2 | 11 |
Chelsea FC
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 4 | 4 | 4 | 21:16 | 16 | 10 | |
| Chủ | 7 | 1 | 3 | 3 | 10:11 | 6 | 14 | |
| Khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 11:5 | 10 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 16:10 | 11 | ||
| Tất cả | 12 | 3 | 9 | 0 | 10:6 | 18 | 8 | 25% |
| Chủ | 7 | 2 | 5 | 0 | 5:3 | 11 | 8 | 29% |
| Khách | 5 | 1 | 4 | 0 | 5:3 | 7 | 6 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 7:4 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
B
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
12
22
12
22
B
T
2.5/3
1
T
T
UEFA Champions League
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
22
10
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
20
41
20
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
03
08
03
08
T
T
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
00
00
00
00
H
H
3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
H
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
21
51
21
51
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
03
00
03
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
00
12
00
12
B
T
2.5
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
Cúp FA
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
21
31
21
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
30
51
30
51
B
2.5/3
T
Ngoại Hạng Anh
10
22
10
22
T
2.5/3
T
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
2.5/3
X
Ngoại Hạng Anh
00
21
00
21
T
2.5
T
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
B
3
H
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
22
44
22
44
T
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
14
11
14
T
H
2.5/3
1
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
22
10
22
T
T
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
11
14
11
14
T
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Cúp Liên Đoàn Anh
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
11
31
11
31
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
Giao hữu
00
11
00
11
B
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
Giao hữu
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
11
43
11
43
T
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
20
50
20
50
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Simon Hooper |
| Điều khiển Newcastle United | 3T 6H 5B |
| Điều khiển Chelsea FC | 2T 1H 2B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.1 |



