Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Manchester City
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 9 | 1 | 2 | 32:12 | 28 | 1 |
| Chủ | 5 | 5 | 0 | 0 | 16:3 | 15 | 4 |
| Khách | 7 | 4 | 1 | 2 | 16:9 | 13 | 2 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 16:9 | 10 | |
| Tất cả | 12 | 7 | 3 | 2 | 15:5 | 24 | 1 |
| Chủ | 5 | 5 | 0 | 0 | 10:1 | 15 | 2 |
| Khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 5:4 | 9 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:3 | 11 |
Liverpool
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 8 | 3 | 1 | 27:10 | 27 | 2 | |
| Chủ | 6 | 6 | 0 | 0 | 17:2 | 18 | 2 | |
| Khách | 6 | 2 | 3 | 1 | 10:8 | 9 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 12:5 | 11 | ||
| Tất cả | 12 | 5 | 5 | 2 | 12:7 | 20 | 5 | 42% |
| Chủ | 6 | 4 | 2 | 0 | 8:2 | 14 | 3 | 67% |
| Khách | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:5 | 6 | 11 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 6:2 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ngoại Hạng Anh
22
44
22
44
B
B
2.5/3
1
T
T
UEFA Champions League
20
30
20
30
T
T
3.5
1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
30
61
30
61
T
T
3.5
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
UEFA Champions League
00
13
00
13
H
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
20
21
20
21
B
T
3.5
1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
UEFA Champions League
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Cúp Liên Đoàn Anh
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
20
20
20
B
T
3/3.5
1.5
X
T
UEFA Champions League
01
31
01
31
B
B
4
1.5/2
H
X
Ngoại Hạng Anh
10
13
10
13
T
B
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
21
51
21
51
T
H
3.5
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Super Cup
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Siêu Cúp Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
11
41
11
41
T
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
11
32
11
32
T
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Siêu Cúp Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
Cúp FA
03
23
03
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
21
22
21
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
22
00
22
H
H
2.5/3
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
14
00
14
T
H
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Siêu Cúp Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
International Champions Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
3
1/1.5
H
X
UEFA Champions League
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
UEFA Champions League
30
30
30
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
11
43
11
43
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
50
20
50
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
10
32
10
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
01
12
01
12
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
T
T
3.5
1.5
X
T
Europa League
31
51
31
51
T
T
3.5
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
12
22
12
22
B
T
3.5
1.5
T
T
Europa League
10
20
10
20
H
T
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
B
H
3.5
1.5
X
T
Cúp Liên Đoàn Anh
01
31
01
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
11
31
11
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa League
10
13
10
13
T
B
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
13
10
13
T
B
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
21
31
21
31
H
T
3.5
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
Giao hữu
21
31
21
31
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
22
34
22
34
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Chris Kavanagh |
| Điều khiển Manchester City | 5T 2H 1B |
| Điều khiển Liverpool | 13T 0H 2B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3 |



