Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Aston Villa
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 5 | 1 | 2 | 19:12 | 16 | 6 |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 13:2 | 9 | 6 |
| Khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 6:10 | 7 | 8 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 14:7 | 13 | |
| Tất cả | 8 | 3 | 3 | 2 | 8:4 | 12 | 8 |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 5:0 | 7 | 7 |
| Khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 3:4 | 5 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:2 | 9 |
West Ham United
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 4 | 2 | 2 | 15:12 | 14 | 9 | |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 8:6 | 7 | 9 | |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 7:6 | 7 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 11:10 | 10 | ||
| Tất cả | 8 | 5 | 3 | 0 | 8:2 | 18 | 1 | 62% |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 5:1 | 10 | 3 | 75% |
| Khách | 4 | 2 | 2 | 0 | 3:1 | 8 | 2 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 7:1 | 16 | 83% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
30
61
30
61
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
31
00
31
T
B
2.5
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
T
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
21
51
21
51
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
32
33
32
33
H
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
22
33
22
33
T
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
21
00
21
B
T
2.5
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
12
14
12
14
B
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
13
00
13
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
H
H
2.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
B
2.5
X
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
T
2.5
X
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
T
2.5
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
2/2.5
X
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
B
2.5
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
2.5
X
Ngoại Hạng Anh
00
21
00
21
T
2.5
T
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
2/2.5
X
Ngoại Hạng Anh
11
12
11
12
T
2.5
T
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
T
2.5
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
10
22
10
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa League
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Cúp Liên Đoàn Anh
00
01
00
01
H
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
31
11
31
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa League
00
31
00
31
B
B
3/3.5
1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
13
10
13
B
T
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
11
31
11
31
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
30
40
30
40
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
11
22
11
22
B
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
02
23
02
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
12
26
12
26
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
14
02
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
2/2.5
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
11
31
11
31
T
H
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | David Coote |
| Điều khiển Aston Villa | 7T 1H 6B |
| Điều khiển West Ham United | 2T 5H 4B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.1 |



