Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Manchester City
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 5 | 0 | 0 | 14:3 | 15 | 1 |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 6:1 | 6 | 4 |
| Khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 8:2 | 9 | 1 |
| Gần đây | 5 | 5 | 0 | 0 | 14:3 | 15 | |
| Tất cả | 5 | 3 | 1 | 1 | 5:2 | 10 | 3 |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:1 | 6 | 3 |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:1 | 4 | 4 |
| 6 trận gần đây | 5 | 3 | 1 | 1 | 5:2 | 10 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 2 | 1 | 2 | 7:7 | 7 | 8 | |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:2 | 4 | 10 | |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 4:5 | 3 | 10 | |
| Gần đây | 5 | 2 | 1 | 2 | 7:7 | 7 | ||
| Tất cả | 5 | 2 | 1 | 2 | 3:4 | 7 | 10 | 40% |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 3 | 11 | 50% |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:3 | 4 | 7 | 33% |
| 6 trận gần đây | 5 | 2 | 1 | 2 | 3:4 | 7 | 40% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Champions League
01
31
01
31
B
B
4
1.5/2
H
X
Ngoại Hạng Anh
10
13
10
13
T
B
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
21
51
21
51
T
H
3.5
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Super Cup
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Siêu Cúp Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
22
35
22
35
T
B
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp FA
11
21
11
21
T
B
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
UEFA Champions League
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
20
21
20
21
B
T
3.5
1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
30
60
30
60
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Cúp FA
02
03
02
03
B
2.5
T
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
12
32
12
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
20
21
20
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
05
02
05
Giao hữu
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
31
43
31
43
T
T
2/2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
11
31
11
31
T
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
32
00
32
T
T
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Anthony Taylor |
| Điều khiển Manchester City | 18T 6H 10B |
| Điều khiển Nottingham Forest | 1T 2H 2B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.5 |



