Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 3 | 1 | 0 | 11:4 | 10 | 2 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 10 |
| Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 9:4 | 7 | 1 |
| Gần đây | 4 | 3 | 1 | 0 | 11:4 | 10 | |
| Tất cả | 4 | 2 | 2 | 0 | 5:3 | 8 | 3 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 14 |
| Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 5:3 | 7 | 1 |
| 6 trận gần đây | 4 | 2 | 2 | 0 | 5:3 | 8 |
Sheffield United
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 0 | 1 | 3 | 4:7 | 1 | 17 | |
| Chủ | 3 | 0 | 1 | 2 | 3:5 | 1 | 14 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 16 | |
| Gần đây | 4 | 0 | 1 | 3 | 4:7 | 1 | ||
| Tất cả | 4 | 1 | 2 | 1 | 2:2 | 5 | 12 | 25% |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 2:1 | 5 | 7 | 33% |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 17 | 0% |
| 6 trận gần đây | 4 | 1 | 2 | 1 | 2:2 | 5 | 25% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ngoại Hạng Anh
12
25
12
25
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
T
H
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
22
22
22
22
B
B
2.5/3
1
T
T
Gamper Trophy
HT
FT
HDP
T/X
12
42
12
42
B
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
51
11
51
T
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
15
11
15
B
B
5.5/6
2.5
T
X
Giao hữu
02
23
02
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
14
01
14
T
T
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
13
10
13
B
T
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
31
43
31
43
H
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
02
22
02
22
H
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
50
61
50
61
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
23
11
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
33
01
33
B
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Cúp FA
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
31
10
31
B
B
2/2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
01
22
01
22
B
2.5
T
Cúp Liên Đoàn Anh
00
10
00
10
B
3
X
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
B
Ngoại Hạng Anh
20
20
20
20
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
21
22
21
22
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
02
00
02
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Anh
00
12
00
12
T
B
2.5
1
T
X
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
10
41
10
41
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
00
20
00
20
T
H
2/2.5
1
X
X
Cúp FA
10
30
10
30
B
H
3.5/4
1.5
X
X
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
11
41
11
41
T
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
H
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Peter Bankes |
| Điều khiển Tottenham Hotspur | 2T 4H 3B |
| Điều khiển Sheffield United | 10T 4H 6B |
| 10 trận gần đây | 80% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.2 |



