Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Liverpool
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 12 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 10 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 5 |
| Gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | |
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 9 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 12 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 3 |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 |
AFC Bournemouth
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 14 | |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 8 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 14 | |
| Gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | ||
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 16 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 10 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 15 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ngoại Hạng Anh
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
Giao hữu
21
31
21
31
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
22
34
22
34
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
44
01
44
B
T
3/3.5
1.5
T
X
Giao hữu
11
24
11
24
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
22
44
22
44
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
H
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
31
43
31
43
H
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
12
11
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
32
00
32
B
B
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
02
16
02
16
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
12
22
12
22
H
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
41
11
41
B
T
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
50
90
50
90
T
T
3.5
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
21
21
21
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
T
T
3.5
1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
01
04
01
04
T
T
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
T
H
3/3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
03
04
03
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
22
11
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
02
43
02
43
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
02
12
02
12
T
2.5
T
Cúp Liên Đoàn Anh
10
10
10
10
T
2.5
X
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
2.5/3
X
Cúp Liên Đoàn Anh
02
13
02
13
T
2.5
T
Cúp FA
01
02
01
02
T
3
X
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
12
23
12
23
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
40
20
40
T
T
3.5
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
H
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
11
13
11
13
B
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
21
41
21
41
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
03
04
03
04
B
B
2/2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
23
11
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
32
01
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Thomas Bramall |
| Điều khiển Liverpool | 0T 0H 0B |
| Điều khiển AFC Bournemouth | 0T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.1 |



