Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Chelsea FC
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 11 | 11 | 16 | 38:47 | 44 | 12 |
| Chủ | 19 | 6 | 7 | 6 | 20:19 | 25 | 15 |
| Khách | 19 | 5 | 4 | 10 | 18:28 | 19 | 11 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 8:12 | 5 | |
| Tất cả | 38 | 7 | 19 | 12 | 15:25 | 40 | 14 |
| Chủ | 19 | 3 | 12 | 4 | 6:6 | 21 | 16 |
| Khách | 19 | 4 | 7 | 8 | 9:19 | 19 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 2:9 | 2 |
Liverpool
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 19 | 10 | 9 | 75:47 | 67 | 5 | |
| Chủ | 19 | 13 | 5 | 1 | 46:17 | 44 | 4 | |
| Khách | 19 | 6 | 5 | 8 | 29:30 | 23 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 14:8 | 14 | ||
| Tất cả | 38 | 14 | 13 | 11 | 36:24 | 55 | 5 | 37% |
| Chủ | 19 | 9 | 5 | 5 | 21:11 | 32 | 6 | 47% |
| Khách | 19 | 5 | 8 | 6 | 15:13 | 23 | 7 | 26% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 9:4 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
11
00
11
B
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
Giao hữu
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
11
43
11
43
T
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
20
50
20
50
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
20
41
20
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
11
13
11
13
T
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
30
31
30
31
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Champions League
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
Champions League
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
22
00
22
B
B
2.5
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
12
13
12
13
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp FA
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
22
22
22
22
B
H
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
31
53
31
53
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp FA
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Super Cup
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
H
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
00
12
00
12
T
T
2.5
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1
T
T
International Champions Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
21
31
21
31
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
22
34
22
34
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
44
01
44
B
T
3/3.5
1.5
T
X
Giao hữu
11
24
11
24
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
22
44
22
44
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
H
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
31
43
31
43
H
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
12
11
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
32
00
32
B
B
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
02
16
02
16
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
12
22
12
22
H
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
41
11
41
B
T
3
1/1.5
T
T
Champions League
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
70
10
70
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Anthony Taylor |
| Điều khiển Chelsea FC | 18T 12H 10B |
| Điều khiển Liverpool | 26T 10H 7B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5 |



