Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Newcastle United
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 19 | 14 | 5 | 68:33 | 71 | 4 |
| Chủ | 19 | 11 | 6 | 2 | 36:14 | 39 | 5 |
| Khách | 19 | 8 | 8 | 3 | 32:19 | 32 | 3 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 10:7 | 9 | |
| Tất cả | 38 | 14 | 17 | 7 | 32:15 | 59 | 4 |
| Chủ | 19 | 7 | 9 | 3 | 15:6 | 30 | 8 |
| Khách | 19 | 7 | 8 | 4 | 17:9 | 29 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:4 | 6 |
Aston Villa
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 18 | 7 | 13 | 51:46 | 61 | 7 | |
| Chủ | 19 | 12 | 2 | 5 | 33:21 | 38 | 6 | |
| Khách | 19 | 6 | 5 | 8 | 18:25 | 23 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:5 | 10 | ||
| Tất cả | 38 | 14 | 13 | 11 | 26:24 | 55 | 6 | 37% |
| Chủ | 19 | 12 | 3 | 4 | 19:10 | 39 | 3 | 63% |
| Khách | 19 | 2 | 10 | 7 | 7:14 | 16 | 17 | 11% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 5:3 | 12 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
12
00
12
T
H
2.5/3
1
T
X
Giao hữu
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
22
33
22
33
B
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
20
23
20
23
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
41
20
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
01
31
01
31
T
B
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
01
14
01
14
T
T
2/2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
50
61
50
61
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
12
15
12
15
T
T
2/2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
12
11
12
T
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
22
33
22
33
B
H
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
40
10
40
T
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
H
2/2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Hạng Nhất Anh
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
2.5
X
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
B
2.5
X
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
T
2/2.5
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
2.5
X
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
T
2.5
X
Ngoại Hạng Anh
01
12
01
12
T
2.5
T
Ngoại Hạng Anh
02
12
02
12
T
2.5
T
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
B
2.5
X
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
32
33
32
33
H
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
22
33
22
33
T
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Andy Madley |
| Điều khiển Newcastle United | 3T 4H 2B |
| Điều khiển Aston Villa | 10T 6H 5B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.8 |



